hang
hang (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hang (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đưa hoặc khiến (ai/cái gì) bất ngờ rơi vào trạng thái không thể hoạt động hoặc tiếp tục được nữa; làm cho bị tắc nghẽn, ngưng trệ hoàn toàn.
Đưa hoặc khiến (ai/cái gì) bất ngờ rơi vào trạng thái không thể hoạt động hoặc tiếp tục được nữa; làm cho bị tắc nghẽn, ngưng trệ hoàn toàn.
Come or cause to come unexpectedly to a state in which no further operations can be carried out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05 · Giết người bằng cách buộc một sợi dây từ trên cao quanh cổ nạn nhân rồi tháo hoặc kéo vật nâng đỡ phía dưới, khiến họ chết do bị thắt cổ (thường là hình thức xử tử bằng treo cổ).
Giết người bằng cách buộc một sợi dây từ trên cao quanh cổ nạn nhân rồi tháo hoặc kéo vật nâng đỡ phía dưới, khiến họ chết do bị thắt cổ (thường là hình thức xử tử bằng treo cổ).
Kill (someone) by tying a rope attached from above around their neck and removing the support from beneath them (often used as a form of capital punishment)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06 · Trong bóng chày, “hang” (động từ) nghĩa là ném một cú bóng thẳng, không đổi hướng, khiến người đánh dễ đánh trúng (bóng ném quá dễ đoán hoặc quá yếu).
Dạng động từ của hang (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | hang |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hanged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hanged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hangs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hanging |
Kết hợp từ của hang (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
treo không hiệu quả hang uselessly | Giấc mơ của cô ấy trở thành người ảnh hưởng truyền thông xã hội treo lơ lửng. Her dreams of becoming a social media influencer hang uselessly. |
treo xuong hang down | Tóc cô ấy dài xuống tới eo, khiến cô ấy trông thanh lịch. Her hair hangs down to her waist, making her look elegant. |
treo lủng lẳng hang loosely | Cái khăn choàng của cô ấy treo lủng lẳng quanh cổ, tạo thêm chút dễ thương. Her scarf hung loosely around her neck, adding a touch of elegance. |
treo ngược hang upside down | Monica thích treo ngược ở câu lạc bộ xã hội. Monica loves to hang upside down at the social club. |
đứng lảo đảo hang limply | Tóc cô ấy uốn cong sau khi bị ướt trong mưa. Her hair hung limply after being caught in the rain. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hang" có nghĩa là một cấu trúc địa lý, thường là một vách đá hoặc một chỗ lõm ở trong lòng đất. Trong tiếng Anh, từ này được phát âm giống nhau ở cả British English và American English, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau một chút. Ở British English, "hang" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh nói về các hang động tự nhiên hơn, trong khi ở American English, từ này cũng thường được sử dụng trong các cụm từ như "hang out", mang ý nghĩa thư giãn hoặc giao lưu xã hội.
