Bản dịch của từ Hang trong tiếng Việt
Hang

Hang (Noun)
Hang (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đưa hoặc khiến (ai/cái gì) bất ngờ rơi vào trạng thái không thể hoạt động hoặc tiếp tục được nữa; làm cho bị tắc nghẽn, ngưng trệ hoàn toàn.
Come or cause to come unexpectedly to a state in which no further operations can be carried out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giết người bằng cách buộc một sợi dây từ trên cao quanh cổ nạn nhân rồi tháo hoặc kéo vật nâng đỡ phía dưới, khiến họ chết do bị thắt cổ (thường là hình thức xử tử bằng treo cổ).
Kill (someone) by tying a rope attached from above around their neck and removing the support from beneath them (often used as a form of capital punishment)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hang" có nghĩa là một cấu trúc địa lý, thường là một vách đá hoặc một chỗ lõm ở trong lòng đất. Trong tiếng Anh, từ này được phát âm giống nhau ở cả British English và American English, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau một chút. Ở British English, "hang" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh nói về các hang động tự nhiên hơn, trong khi ở American English, từ này cũng thường được sử dụng trong các cụm từ như "hang out", mang ý nghĩa thư giãn hoặc giao lưu xã hội.
Họ từ
Từ "hang" có nghĩa là một cấu trúc địa lý, thường là một vách đá hoặc một chỗ lõm ở trong lòng đất. Trong tiếng Anh, từ này được phát âm giống nhau ở cả British English và American English, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau một chút. Ở British English, "hang" có thể được sử dụng trong ngữ cảnh nói về các hang động tự nhiên hơn, trong khi ở American English, từ này cũng thường được sử dụng trong các cụm từ như "hang out", mang ý nghĩa thư giãn hoặc giao lưu xã hội.

