tying
tying (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tying (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “tie” (buộc, cột). Dùng để diễn tả hành động đang buộc/cột cái gì hoặc việc buộc/cột nói chung (ví dụ: tying shoelaces = buộc dây giày).
present participle and gerund of tie.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tie |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ties |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tying" là danh từ hoặc động từ của từ "tie", có nghĩa là buộc, gắn kết hoặc kết nối một vật nào đó. Trong tiếng Anh, "tying" thường được sử dụng trong bối cảnh thể hiện sự liên kết hoặc sự gắn kết giữa các sự vật, con người hoặc ý tưởng. Tại Anh và Mỹ, từ này có cách phát âm gần giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu. Trong tiếng Anh Anh, "tying" thường dùng phổ biến trong các tình huống hàng ngày và văn bản chính thức hơn ở nước Mỹ, nơi từ này có thể ít được sử dụng trong văn viết.