Bản dịch của từ Tying trong tiếng Việt
Tying

Tying (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tying (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “tie” (buộc, cột). Dùng để diễn tả hành động đang buộc/cột cái gì hoặc việc buộc/cột nói chung (ví dụ: tying shoelaces = buộc dây giày).
Present participle and gerund of tie.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Tying" là danh từ hoặc động từ của từ "tie", có nghĩa là buộc, gắn kết hoặc kết nối một vật nào đó. Trong tiếng Anh, "tying" thường được sử dụng trong bối cảnh thể hiện sự liên kết hoặc sự gắn kết giữa các sự vật, con người hoặc ý tưởng. Tại Anh và Mỹ, từ này có cách phát âm gần giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu. Trong tiếng Anh Anh, "tying" thường dùng phổ biến trong các tình huống hàng ngày và văn bản chính thức hơn ở nước Mỹ, nơi từ này có thể ít được sử dụng trong văn viết.
Họ từ
"Tying" là danh từ hoặc động từ của từ "tie", có nghĩa là buộc, gắn kết hoặc kết nối một vật nào đó. Trong tiếng Anh, "tying" thường được sử dụng trong bối cảnh thể hiện sự liên kết hoặc sự gắn kết giữa các sự vật, con người hoặc ý tưởng. Tại Anh và Mỹ, từ này có cách phát âm gần giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu. Trong tiếng Anh Anh, "tying" thường dùng phổ biến trong các tình huống hàng ngày và văn bản chính thức hơn ở nước Mỹ, nơi từ này có thể ít được sử dụng trong văn viết.
