tie
tie (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tie (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tie |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ties |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tying |
Kết hợp từ của tie (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kéo lại tie back | Cô ấy đã sử dụng một sợi ruy băng để buộc lại tóc của mình. She used a ribbon to tie back her hair. |
kết nối tie together | Các nền tảng truyền thông xã hội kết nối mọi người trên khắp thế giới. Social media platforms tie together people from all over the world. |
kết hợp chặt chẽ tie intimately | Các nền tảng truyền thông xã hội liên kết mật thiết với phương pháp giao tiếp hiện đại. Social media platforms tie intimately with modern communication methods. |
buộc lại tie up | Cô ấy phải kết thúc những phần chưa hoàn chỉnh của bài luận của mình. She had to tie up the loose ends of her essay. |
buông lỏng tie loosely | Buộc lỏng khăn cho một vẻ ngoài bình thường trong bữa tiệc. Tie loosely your scarf for a casual look in the party. |
tie (Noun)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tie (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tie | ties |
Kết hợp từ của tie (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cà vạt và cổ áo collar and tie | Anh ấy luôn mặc áo cổ và cà vạt đi làm. He always wears a collar and tie to work. |
áo sơ mi và cà vạt suit and tie | Anh ấy mặc bộ vest và cà vạt đến cuộc họp kinh doanh. He wore a suit and tie to the business meeting. |
áo sơ mi và cà vạt shirt and tie | Anh ấy luôn mặc áo sơ mi và cà vạt đi làm. He always wears a shirt and tie to work. |
áo jacket và cà vạt jacket and tie | Anh ấy mặc áo khoác và cà vạt trong sự kiện xã hội. He wore a jacket and tie to the social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tie" trong tiếng Anh có nghĩa là cà vạt, một phụ kiện thường được sử dụng trong trang phục chính thức. Phiên bản British English và American English đều sử dụng từ này với cùng một cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh, "tie" còn có nghĩa rộng hơn ở Mỹ, bao gồm cả hành động thắt chặt hoặc buộc lại. Trong khi ở Anh, "tie" chủ yếu chỉ định phụ kiện. Do đó, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau giữa hai dạng tiếng Anh này.