Bản dịch của từ Link trong tiếng Việt

Link

VerbNoun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Link (Verb)

lɪŋk
lɪŋk
01

Kết nối, liên kết hoặc tạo mối liên hệ giữa hai hay nhiều người, vật, hoặc ý tưởng; cũng dùng để chỉ việc liên lạc với ai đó.

Link, connect, contact.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tạo ra, thiết lập hoặc gợi ý một mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều điều; nối kết chúng với nhau để chúng liên quan hoặc tác động lẫn nhau.

Make, form, or suggest a connection with or between.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Link (Noun Countable)

lɪŋk
lɪŋk
01

Sự nối kết giữa hai hay nhiều thứ; mối liên hệ hoặc điểm liên lạc giúp kết nối (ví dụ: giữa người với người, sự việc với sự việc, hoặc giữa hai bộ phận).

Connection, connection, contact.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Link (Noun)

lɪŋk
lˈɪŋk
01

Một mắt xích hoặc vòng nối trong một chuỗi (ví dụ: mắt xích kim loại trong một xích hoặc dây xích).

A ring or loop in a chain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một mối liên hệ giữa hai sự việc hoặc tình huống, đặc biệt khi một bên ảnh hưởng hoặc liên quan tới bên kia.

A relationship between two things or situations, especially where one affects the other.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại đuốc làm bằng nhựa thông (pitch) và sợi bấc (tow), dùng để thắp sáng đường phố vào ban đêm.

A torch of pitch and tow for lighting the way in dark streets.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ