Bản dịch của từ Link trong tiếng Việt
Link
VerbNoun CountableNoun

Link (Verb)
lɪŋk
lɪŋk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tạo ra, thiết lập hoặc gợi ý một mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều điều; nối kết chúng với nhau để chúng liên quan hoặc tác động lẫn nhau.
Make, form, or suggest a connection with or between.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Link (Noun Countable)
lɪŋk
lɪŋk
01
Sự nối kết giữa hai hay nhiều thứ; mối liên hệ hoặc điểm liên lạc giúp kết nối (ví dụ: giữa người với người, sự việc với sự việc, hoặc giữa hai bộ phận).
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Link (Noun)
lɪŋk
lˈɪŋk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một mối liên hệ giữa hai sự việc hoặc tình huống, đặc biệt khi một bên ảnh hưởng hoặc liên quan tới bên kia.
A relationship between two things or situations, especially where one affects the other.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
