Bản dịch của từ Link trong tiếng Việt
Link

Link (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tạo ra, thiết lập hoặc gợi ý một mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều điều; nối kết chúng với nhau để chúng liên quan hoặc tác động lẫn nhau.
Make, form, or suggest a connection with or between.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Link (Noun Countable)
Sự nối kết giữa hai hay nhiều thứ; mối liên hệ hoặc điểm liên lạc giúp kết nối (ví dụ: giữa người với người, sự việc với sự việc, hoặc giữa hai bộ phận).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Link (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một mối liên hệ giữa hai sự việc hoặc tình huống, đặc biệt khi một bên ảnh hưởng hoặc liên quan tới bên kia.
A relationship between two things or situations, especially where one affects the other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "link" trong tiếng Anh có nghĩa là "liên kết" hoặc "kết nối". Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "link" thường chỉ một địa chỉ web hoặc một phần tử mà người dùng có thể nhấp vào để truy cập thông tin khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /lɪŋk/, tương tự trong tiếng Anh Mỹ, nhưng thường được sử dụng với ngữ nghĩa nhiều hơn trong các lĩnh vực kỹ thuật. Sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở giọng điệu và một vài thuật ngữ cụ thể khác trong các lĩnh vực chuyên môn.
Họ từ
Từ "link" trong tiếng Anh có nghĩa là "liên kết" hoặc "kết nối". Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "link" thường chỉ một địa chỉ web hoặc một phần tử mà người dùng có thể nhấp vào để truy cập thông tin khác. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /lɪŋk/, tương tự trong tiếng Anh Mỹ, nhưng thường được sử dụng với ngữ nghĩa nhiều hơn trong các lĩnh vực kỹ thuật. Sự khác biệt giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở giọng điệu và một vài thuật ngữ cụ thể khác trong các lĩnh vực chuyên môn.
