Bản dịch của từ Lighting trong tiếng Việt
Lighting

Lighting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thiết bị hoặc hệ thống dùng để chiếu sáng, cung cấp ánh sáng; cũng có thể chỉ ánh sáng được tạo ra từ các đèn, đèn chiếu, hệ thống đèn trong một không gian.
The equipment used to provide illumination the illumination so provided.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(từ cổ, ít dùng) quá trình làm nguội kim loại sau khi nung để làm mềm hoặc khử ứng suất — tức là tôi/ủ kim loại (kiểu cũ gọi là lighting).
Dated The process of annealing metals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lighting" trong tiếng Anh có nghĩa là hệ thống chiếu sáng hoặc quá trình chiếu sáng một không gian. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật, kiến trúc và điện. Trong British English, "lighting" cũng tương tự về nghĩa và cách sử dụng, không có sự khác biệt lớn với American English. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nghệ thuật, "lighting" có thể đề cập đến cách bố trí ánh sáng trong sân khấu, được nhấn mạnh hơn trong các cuộc thảo luận về sản xuất phim.
Họ từ
Từ "lighting" trong tiếng Anh có nghĩa là hệ thống chiếu sáng hoặc quá trình chiếu sáng một không gian. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật, kiến trúc và điện. Trong British English, "lighting" cũng tương tự về nghĩa và cách sử dụng, không có sự khác biệt lớn với American English. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nghệ thuật, "lighting" có thể đề cập đến cách bố trí ánh sáng trong sân khấu, được nhấn mạnh hơn trong các cuộc thảo luận về sản xuất phim.
