Bản dịch của từ Annealing trong tiếng Việt
Annealing

Annealing (Verb)
Annealing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Quá trình "annealing" (tôi) là một kỹ thuật trong ngành vật liệu, được sử dụng để cải thiện tính chất cơ học và điện của kim loại hoặc hợp kim. Trong quá trình này, vật liệu được nung ở nhiệt độ cao hơn điểm chảy nhưng dưới nhiệt độ làm mềm, sau đó được làm nguội từ từ. Khái niệm này tồn tại trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về từ ngữ hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi do sự khác biệt trong trọng âm và ngữ điệu giữa hai biến thể tiếng Anh này.
Họ từ
Quá trình "annealing" (tôi) là một kỹ thuật trong ngành vật liệu, được sử dụng để cải thiện tính chất cơ học và điện của kim loại hoặc hợp kim. Trong quá trình này, vật liệu được nung ở nhiệt độ cao hơn điểm chảy nhưng dưới nhiệt độ làm mềm, sau đó được làm nguội từ từ. Khái niệm này tồn tại trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về từ ngữ hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi do sự khác biệt trong trọng âm và ngữ điệu giữa hai biến thể tiếng Anh này.
