Bản dịch của từ Annealing trong tiếng Việt

Annealing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annealing (Verb)

ənˈilɪŋ
ənˈilɪŋ
01

Làm nóng kim loại hoặc thủy tinh rồi để nguội từ từ nhằm loại bỏ ứng suất bên trong và làm cho vật liệu bền chắc hơn.

Heat metal or glass and allow it to cool slowly in order to remove internal stresses and toughen it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Annealing (Noun)

ənˈilɪŋ
ənˈilɪŋ
01

Quá trình nung nóng rồi làm nguội (hoặc ngược lại) một kim loại hoặc hợp kim nhằm cải thiện tính chất vật liệu — ví dụ làm mềm, giảm ứng suất, hoặc tăng độ dẻo.

The process of heating and then cooling or vice versa a metal or alloy generally to improve its material properties.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ