Bản dịch của từ Activating trong tiếng Việt

Activating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Activating (Verb)

ˈæktəveɪtɪŋ
ˈæktəveɪtɪŋ
01

Làm cho điều gì đó hoạt động hoặc trở nên có hiệu lực; kích hoạt, bật hoặc đưa vào trạng thái hoạt động.

Make something active or operative.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ