Bản dịch của từ Operative trong tiếng Việt
Operative

Operative (Adjective)
Đang hoạt động hoặc có hiệu lực; có tác dụng thực tế.
Functioning or having effect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Operative (Noun)
Một công nhân, thường là người làm việc trong ngành sản xuất hoặc nhà máy; người thực hiện công việc thao tác, vận hành máy móc hoặc làm việc theo dây chuyền.
A worker especially one in a manufacturing industry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "operative" có nghĩa chính là "người thực hiện" hoặc "đang hoạt động", thường chỉ đến một cá nhân hoặc một cơ chế có chức năng trong một hệ thống. Trong tiếng Anh, "operative" có thể được sử dụng để chỉ một nhân viên, đặc biệt trong các lĩnh vực như quân đội hoặc tình báo. Trong cả Anh và Mỹ, hình thức viết giống nhau, nhưng trong ngữ âm có thể có sự khác biệt nhẹ về cách phát âm giữa các vùng. Từ này còn có thể đứng trong các cụm từ như "operative conditioning", mang ý nghĩa liên quan đến điều kiện hành vi.
Họ từ
Từ "operative" có nghĩa chính là "người thực hiện" hoặc "đang hoạt động", thường chỉ đến một cá nhân hoặc một cơ chế có chức năng trong một hệ thống. Trong tiếng Anh, "operative" có thể được sử dụng để chỉ một nhân viên, đặc biệt trong các lĩnh vực như quân đội hoặc tình báo. Trong cả Anh và Mỹ, hình thức viết giống nhau, nhưng trong ngữ âm có thể có sự khác biệt nhẹ về cách phát âm giữa các vùng. Từ này còn có thể đứng trong các cụm từ như "operative conditioning", mang ý nghĩa liên quan đến điều kiện hành vi.
