Bản dịch của từ Igniting trong tiếng Việt

Igniting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Igniting(Verb)

ɪɡnˈaɪtɪŋ
ˈɪɡnɪtɪŋ
01

Châm lửa hoặc đốt cháy thứ gì đó

To light up or burn something.

点燃或着火

Ví dụ
02

Bị bắt lửa hoặc khiến lửa bắt

Start a fire or cause a blaze

点火或引发火灾

Ví dụ
03

Kích hoạt hoặc bắt đầu một sự kiện hoặc quy trình

Activate or initiate an event or process.

启动或触发某个事件或流程

Ví dụ

Họ từ