Bản dịch của từ Igniting trong tiếng Việt
Igniting
Verb

Igniting(Verb)
ɪɡnˈaɪtɪŋ
ˈɪɡnɪtɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Để kích hoạt hoặc khởi động một sự kiện hoặc quy trình
Activate or start an event or process.
触发或启动某个事件或过程
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
