Bản dịch của từ Torch trong tiếng Việt

Torch

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Torch(Verb)

tˈɔɹtʃ
tɑɹtʃ
01

Đốt cháy, phóng hỏa vào cái gì (làm cho thứ gì đó bắt lửa).

Set fire to.

点燃,放火

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Torch (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Torch

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Torched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Torched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Torches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Torching

Torch(Noun)

tˈɔɹtʃ
tɑɹtʃ
01

Một dụng cụ cầm tay phun lửa nóng, dùng để hàn, cắt kim loại hoặc làm nóng chỗ cần thiết (tương tự bình đèn khò).

A blowlamp.

喷灯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vật dụng cầm tay phát sáng bằng điện và dùng pin; thường nhỏ gọn để chiếu sáng ở nơi tối (trong tiếng Anh Mỹ gọi là "flashlight").

A portable battery-powered electric lamp.

手电筒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một người cố ý phóng hỏa, người chuyên đốt nhà hoặc tài sản (kẻ chủ mưu gây cháy có chủ đích).

An arsonist.

纵火者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Torch (Noun)

SingularPlural

Torch

Torches

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ