torch
torch (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của torch (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | torch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | torched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | torched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | torches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | torching |
torch (Noun)
Nghĩa 01
Một dụng cụ cầm tay phun lửa nóng, dùng để hàn, cắt kim loại hoặc làm nóng chỗ cần thiết (tương tự bình đèn khò).
A blowlamp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một người cố ý phóng hỏa, người chuyên đốt nhà hoặc tài sản (kẻ chủ mưu gây cháy có chủ đích).
An arsonist.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của torch (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
torch | torches |
Kết hợp từ của torch (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đèn pin electric torch | Cô ấy đã sử dụng một cây đèn pin trong lúc mất điện. She used an electric torch during the blackout. |
ngọn đuốc cháy burning torch | Đám đông cổ vũ khi vận động viên mang ngọn đuốc cháy. The crowd cheered as the runner carried the burning torch. |
ngọn đuốc rực sáng blazing torch | Ngọn đuốc sáng chói chiếu sáng căn phòng tối trong buổi thuyết trình. The blazing torch lit up the dark room during the presentation. |
đèn pin mạnh powerful torch | Cây đèn pin mạnh sáng chiếu ngõ tối trong lúc cúp điện. The powerful torch illuminated the dark alley during the blackout. |
ngọn đuốc Olympic Olympic torch | Ngọn đuốc Olympic tượng trưng cho sự đoàn kết và hòa bình giữa các quốc gia. The Olympic torch symbolizes unity and peace among nations. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "torch" trong tiếng Anh có nghĩa là "đèn pin" hay "ngọn đuốc". Trong tiếng Anh Anh (British English), "torch" thường chỉ đèn pin cầm tay, trong khi trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này thường đồng nghĩa với "ngọn đuốc" dùng để chiếu sáng, còn đèn pin thì gọi là "flashlight". Sự khác biệt này có thể dẫn đến nhầm lẫn trong giao tiếp giữa người nói tiếng Anh Anh và Anh Mỹ.