Bản dịch của từ Torch trong tiếng Việt

Torch

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Torch (Noun)

tˈɔɹtʃ
tɑɹtʃ
01

Một vật dụng cầm tay phát sáng bằng điện và dùng pin; thường nhỏ gọn để chiếu sáng ở nơi tối (trong tiếng Anh Mỹ gọi là "flashlight").

A portable battery-powered electric lamp.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người cố ý phóng hỏa, người chuyên đốt nhà hoặc tài sản (kẻ chủ mưu gây cháy có chủ đích).

An arsonist.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một dụng cụ cầm tay phun lửa nóng, dùng để hàn, cắt kim loại hoặc làm nóng chỗ cần thiết (tương tự bình đèn khò).

A blowlamp.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Torch (Verb)

tˈɔɹtʃ
tɑɹtʃ
01

Đốt cháy, phóng hỏa vào cái gì (làm cho thứ gì đó bắt lửa).

Set fire to.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ