Bản dịch của từ Outfit trong tiếng Việt

Outfit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outfit(Noun)

ˈaʊtfɪt
ˈaʊtˌfɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ