Bản dịch của từ Ligature trong tiếng Việt
Ligature

Ligature (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một ký tự được tạo thành từ hai hoặc nhiều chữ cái ghép lại với nhau thành một ký hiệu duy nhất (ví dụ: æ, fl). Thường gặp trong chữ viết và kiểu chữ (typography) khi các chữ cái được nối liền để có hình thức đẹp hoặc tiết kiệm không gian.
A character consisting of two or more joined letters, e.g. æ, fl.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Ligature là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin "ligatura", có nghĩa là "sự buộc chặt". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, ligature chỉ sự kết hợp hai hay nhiều ký tự thành một ký hiệu duy nhất, thường xuất hiện trong các hệ thống chữ viết như Latin. Về phiên bản, trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), khái niệm này được sử dụng tương tự, nhưng khác nhau trong việc ứng dụng trong các loại font chữ và giao diện đồ họa, khiến ligature trở thành một phần phong phú trong thiết kế chữ viết.
Họ từ
Ligature là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latin "ligatura", có nghĩa là "sự buộc chặt". Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, ligature chỉ sự kết hợp hai hay nhiều ký tự thành một ký hiệu duy nhất, thường xuất hiện trong các hệ thống chữ viết như Latin. Về phiên bản, trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), khái niệm này được sử dụng tương tự, nhưng khác nhau trong việc ứng dụng trong các loại font chữ và giao diện đồ họa, khiến ligature trở thành một phần phong phú trong thiết kế chữ viết.
