Bản dịch của từ Ligature trong tiếng Việt

Ligature

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ligature (Noun)

lˈɪgətʃəɹ
lˈɪgətʃəɹ
01

Một vật dùng để buộc hoặc trói chặt cái gì đó lại; dụng cụ hoặc dây dùng để siết và giữ chặt.

A thing used for tying or binding something tightly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một ký tự được tạo thành từ hai hoặc nhiều chữ cái ghép lại với nhau thành một ký hiệu duy nhất (ví dụ: æ, fl). Thường gặp trong chữ viết và kiểu chữ (typography) khi các chữ cái được nối liền để có hình thức đẹp hoặc tiết kiệm không gian.

A character consisting of two or more joined letters, e.g. æ, fl.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh này, “ligature” nghĩa là một dấu gạch nối hoặc liên kết giữa hai âm/ kí tự — tức là sự nối, gắn kết hai chữ/âm lại với nhau (ví dụ trong chữ viết hoặc ký tự).

A slur or tie.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ligature (Verb)

lˈɪgətʃəɹ
lˈɪgətʃəɹ
01

Buộc hoặc liên kết bằng dây, dải hoặc vật liệu để giữ chặt (thường dùng trong y học, nha khoa hoặc khi buộc gói).

Bind or connect with a ligature.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ