Anh - Việt

Bản dịch của từ Ligature trong tiếng Việt

ligature

VerbNoun

ligature (Verb)

/lˈɪgətʃəɹ/
/lˈɪgətʃəɹ/
AI

Nghĩa 01

Buộc hoặc liên kết bằng dây, dải hoặc vật liệu để giữ chặt (thường dùng trong y học, nha khoa hoặc khi buộc gói).

Bind or connect with a ligature.

Ví dụ
Bác sĩ sẽ nối vết thương để ngừng chảy máu.The doctor will ligature the wound to stop bleeding.
Cảnh sát đã nối tay nghi phạm để ngăn trốn thoát.The police ligatured the suspect's hands to prevent escape.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

ligature (Noun)

/lˈɪgətʃəɹ/
/lˈɪgətʃəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một vật dùng để buộc hoặc trói chặt cái gì đó lại; dụng cụ hoặc dây dùng để siết và giữ chặt.

A thing used for tying or binding something tightly.

Ví dụ
Chuỗi buộc trên món quà tượng trưng cho tình bạn vĩnh cửu của họ.The ligature on the gift symbolized their eternal friendship.
Sự buộc ký của hợp đồng đảm bảo cam kết của cả hai bên.The ligature of the contract ensured both parties' commitment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một ký tự được tạo thành từ hai hoặc nhiều chữ cái ghép lại với nhau thành một ký hiệu duy nhất (ví dụ: æ, fl). Thường gặp trong chữ viết và kiểu chữ (typography) khi các chữ cái được nối liền để có hình thức đẹp hoặc tiết kiệm không gian.

A character consisting of two or more joined letters, e.g. æ, fl.

Ví dụ
Dấu 'æ' thường được sử dụng trong một số ngôn ngữ châu Âu.The ligature 'æ' is commonly used in some European languages.
Trong nghệ thuật viết chữ, các dấu liên kết như 'fl' được sử dụng cho mục đích nghệ thuật.In calligraphy, ligatures like 'fl' are used for artistic purposes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong ngữ cảnh này, “ligature” nghĩa là một dấu gạch nối hoặc liên kết giữa hai âm/ kí tự — tức là sự nối, gắn kết hai chữ/âm lại với nhau (ví dụ trong chữ viết hoặc ký tự).

A slur or tie.

Ví dụ
Sự liên kết giữa hai người bạn trở nên mạnh mẽ hơn theo thời gian.The ligature between the two friends grew stronger over time.
Một dấu liên kết tượng trưng cho sự đoàn kết và kết nối trong cộng đồng.A ligature symbolizes unity and connection within a community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh