Bản dịch của từ Downward trong tiếng Việt

Downward

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Downward(Adjective)

dˈaʊnwɚd
dˈaʊnwəɹd
01

Di chuyển hoặc hướng về nơi thấp hơn; có xu hướng xuống phía dưới (thấp hơn về vị trí, mức độ hoặc chiều cao).

Moving or leading towards a lower place or level.

向下移动或指向低处

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Downward(Adverb)

dˈaʊnwɚd
dˈaʊnwəɹd
01

Di chuyển hoặc hướng về phía thấp hơn về vị trí, điểm hoặc mức độ.

Towards a lower place point or level.

向下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh