downward
AdjectiveAdverb
downward (Adjective)
/dˈaʊnwɚd/
/dˈaʊnwəɹd/
AI
Ví dụ
Điểm IELTS của cô ấy đã giảm dần gần đây.Her IELTS scores have been on a downward trend recently.
Anh ấy hy vọng kỹ năng viết của mình sẽ không tiếp tục giảm.He hopes his writing skills won't continue on a downward path.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
downward (Adverb)
/dˈaʊnwɚd/
/dˈaʊnwəɹd/
AI
Ví dụ
Cô ấy nhìn xuống khi nói trong bài kiểm tra nói IELTS.She looked downward while speaking in the IELTS speaking test.
Anh ấy không viết xuống trong bài luận trong bài kiểm tra viết IELTS.He didn't write downward in the essay during the IELTS writing test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "downward" là một trạng từ và tính từ chỉ hướng đi về phía dưới hoặc giảm đi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "downward" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "downwards" (dạng phổ biến hơn ở Anh) có thể được sử dụng để nhấn mạnh quá trình hoặc trạng thái chuyển động, đặc biệt là trong văn viết. Cả hai hình thức đều phù hợp trong văn cảnh mô tả chuyển động hoặc xu hướng giảm sút.