Bản dịch của từ Relaxing trong tiếng Việt

Relaxing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relaxing (Verb)

ɹilˈæksɪŋ
ɹɪlˈæksɪŋ
01

Làm giảm căng thẳng hoặc lo lắng; khiến ai đó cảm thấy thư giãn, bớt lo lắng

To make less tense or anxious.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thư giãn: nghỉ ngơi hoặc làm một hoạt động thú vị để bớt căng thẳng, xả stress và cảm thấy thoải mái hơn.

To rest or engage in an enjoyable activity in order to unwind.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Relaxing (Adjective)

ɹilˈæksɪŋ
ɹɪlˈæksɪŋ
01

Miêu tả một hoạt động giúp thư giãn, làm giảm căng thẳng và khiến người ta cảm thấy thoải mái, dễ chịu (ví dụ: đọc sách, tắm nước ấm, nghe nhạc nhẹ).

An activity that promotes relaxation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho ai đó bớt căng thẳng hoặc lo lắng; tạo cảm giác thư giãn, thoải mái.

Causing someone to become less tense or anxious.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ