Bản dịch của từ Relaxing trong tiếng Việt
Relaxing

Relaxing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Relaxing (Adjective)
Miêu tả một hoạt động giúp thư giãn, làm giảm căng thẳng và khiến người ta cảm thấy thoải mái, dễ chịu (ví dụ: đọc sách, tắm nước ấm, nghe nhạc nhẹ).
An activity that promotes relaxation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "relaxing" là một tính từ tiếng Anh có nghĩa là giúp giảm bớt căng thẳng, tạo cảm giác thoải mái và dễ chịu. Trong British English và American English, từ này có cách phát âm tương tự nhau, với sự khác biệt chính nằm ở ngữ điệu. "Relaxing" thường được dùng để mô tả các hoạt động hoặc môi trường mang tính thư giãn, như Âm nhạc thư giãn hoặc kỳ nghỉ thư giãn. Sự phổ biến của từ này trong giao tiếp hàng ngày thể hiện nhu cầu con người tìm kiếm sự bình yên trong cuộc sống.
Họ từ
Từ "relaxing" là một tính từ tiếng Anh có nghĩa là giúp giảm bớt căng thẳng, tạo cảm giác thoải mái và dễ chịu. Trong British English và American English, từ này có cách phát âm tương tự nhau, với sự khác biệt chính nằm ở ngữ điệu. "Relaxing" thường được dùng để mô tả các hoạt động hoặc môi trường mang tính thư giãn, như Âm nhạc thư giãn hoặc kỳ nghỉ thư giãn. Sự phổ biến của từ này trong giao tiếp hàng ngày thể hiện nhu cầu con người tìm kiếm sự bình yên trong cuộc sống.
