Bản dịch của từ Relaxing trong tiếng Việt
Relaxing
VerbAdjective

Relaxing (Verb)
ɹilˈæksɪŋ
ɹɪlˈæksɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Relaxing (Adjective)
ɹilˈæksɪŋ
ɹɪlˈæksɪŋ
01
Miêu tả một hoạt động giúp thư giãn, làm giảm căng thẳng và khiến người ta cảm thấy thoải mái, dễ chịu (ví dụ: đọc sách, tắm nước ấm, nghe nhạc nhẹ).
An activity that promotes relaxation.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
