Bản dịch của từ Static trong tiếng Việt
Static
AdjectiveNoun

Static (Adjective)
stˈætɪk
ˈstætɪk
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Static (Noun)
stˈætɪk
ˈstætɪk
01
Điện có mặt nhưng không chảy.
Electricity that is present but not flowing
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
