Bản dịch của từ Defer trong tiếng Việt
Defer

Defer (Verb)
Thừa nhận hoặc tôn trọng giá trị, ý kiến hoặc quyền hạn của người khác; nhường (quyết định, ý kiến) cho người khác vì cho rằng họ đúng hoặc có thẩm quyền hơn.
Submit to or acknowledge the merit of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "defer" có nghĩa là trì hoãn hoặc hoãn lại một hành động hoặc quyết định đến một thời điểm sau. Trong tiếng Anh, "defer" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt trong văn bản pháp lý và học thuật. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa, tuy nhiên, ngữ điệu trong phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn âm ở âm tiết đầu tiên hơn so với người Mỹ.
Họ từ
Từ "defer" có nghĩa là trì hoãn hoặc hoãn lại một hành động hoặc quyết định đến một thời điểm sau. Trong tiếng Anh, "defer" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt trong văn bản pháp lý và học thuật. Phiên bản Anh-Mỹ của từ này không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa, tuy nhiên, ngữ điệu trong phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn âm ở âm tiết đầu tiên hơn so với người Mỹ.
