Bản dịch của từ Irritability trong tiếng Việt

Irritability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Irritability(Noun)

ɪɹɪtəbˈɪləti
ˌɪɹɪtəbˈɪlɪti
01

Tình trạng dễ cáu; tính dễ bị kích động, hay bực bội, khó giữ bình tĩnh.

The quality or state of being irritable.

易怒的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ