Anh - Việt

Bản dịch của từ Irritable trong tiếng Việt

irritable

Adjective

irritable (Adjective)

/ˈɪɹətəbl̩/
/ˈɪɹɪtəbl̩/
AI

Nghĩa 01

(một bộ phận cơ thể) nhạy cảm hơn bình thường, dễ bị kích thích hoặc đau khi chạm hoặc tiếp xúc.

of a body part abnormally sensitive.

Ví dụ
Cô ấy cáu kỉnh trong bài thi nói IELTS vì căng thẳng.She was irritable during the IELTS speaking test due to nerves.
Anh ấy cố giữ bình tĩnh, nhưng tâm trạng cáu kỉnh ảnh hưởng đến viết.He tried to remain calm, but his irritable mood affected his writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dễ cáu, dễ bị làm phiền hoặc nổi nóng; có khuynh hướng phản ứng khó chịu với những chuyện nhỏ.

Having or showing a tendency to be easily annoyed.

Ví dụ
Sau một ngày dài, cô ấy trở nên cáu kỉnh và mắng người.After a long day, she becomes irritable and snaps at people.
Hành vi cáu kỉnh của anh ta trong cuộc họp làm khó chịu đồng nghiệp của anh ta.His irritable behavior during the meeting upset his colleagues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của irritable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

irritable

dễ cáu kỉnh

more irritable

cáu kỉnh hơn

most irritable

dễ cáu kỉnh nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh