Bản dịch của từ Visit trong tiếng Việt
Visit
VerbNoun

Visit (Verb)
ˈvɪz.ɪt
ˈvɪz.ɪt
01
Đến thăm một người hoặc một nơi; dành thời gian ở cùng ai đó hoặc tham quan nơi nào đó để gặp gỡ, nhìn ngắm hoặc kiểm tra.
Visit, visit, visit.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gây ra điều gì đó có hại hoặc khó chịu cho ai đó (thường dùng khi nói về hình phạt, tai họa, hoặc hậu quả tiêu cực mà ai đó phải chịu).
Inflict (something harmful or unpleasant) on someone.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
