Bản dịch của từ Erode trong tiếng Việt

Erode

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erode(Verb)

ɪɹˈoʊd
ˈiɹoʊd
01

Bị mài mòn hoặc bào mòn dần dần bởi gió, nước hoặc các tác nhân thiên nhiên khác, khiến đất, đá hoặc bề mặt bị ăn mòn và nhỏ đi theo thời gian.

Of wind water or other natural agents gradually wear away soil rock or land.

逐渐侵蚀土壤或岩石

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Erode (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Erode

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Eroded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Eroded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Erodes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Eroding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ