Bản dịch của từ Erode trong tiếng Việt

Erode

VerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erode (Verb)

ɪɹˈoʊd
ˈiɹoʊd
01

Bị mài mòn hoặc bào mòn dần dần bởi gió, nước hoặc các tác nhân thiên nhiên khác, khiến đất, đá hoặc bề mặt bị ăn mòn và nhỏ đi theo thời gian.

Of wind water or other natural agents gradually wear away soil rock or land.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Erode (Verb)

iɹˈoʊdɪŋ
ɪɹˈoʊdɪŋ
01

Bào mòn, dần dần làm hỏng hoặc mòn đi một vật, đặc biệt là bề mặt, do tác động của gió, mưa hoặc các yếu tố tự nhiên khác.

Gradually destroy sth especially the surface of sth through the action of wind rain etc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ