ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Annoy
Gây ra sự khó chịu hoặc cảm giác không hài lòng cho ai đó
To cause annoyance or dissatisfaction in someone.
让某人感到不舒服或不满。
Kích động ai đó để khiến họ cảm thấy lơ đãng hoặc tức giận
To provoke someone into feeling distracted or angry.
挑衅某人让他分心或生气
Gây phiền hà hoặc quấy rầy ai đó thường xuyên qua những hành động lặp đi lặp lại
Consistently bothering or harassing someone through repetitive actions.
经常重复一些行为,令人感到麻烦或受到骚扰。