Bản dịch của từ Conflicting trong tiếng Việt
Conflicting

Conflicting (Adjective)
Mâu thuẫn, trái ngược nhau hoặc không đồng ý với nhau (khi hai ý kiến, thông tin hoặc lợi ích xung đột).
Clashing or disagreeing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Conflicting (Verb)
(động từ) mâu thuẫn, không tương thích hoặc xung đột với nhau; xảy ra mâu thuẫn, va chạm về ý kiến, thông tin hoặc lợi ích.
Be incompatible or at variance clash.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "conflicting" là tính từ chỉ tình trạng mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các ý kiến, quan điểm hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học hoặc phân tích xã hội, "conflicting" thường đồng nghĩa với những lập luận trái ngược hoặc sự không đồng nhất trong các thông tin. Từ này thường thấy trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học, và chính trị.
Họ từ
Từ "conflicting" là tính từ chỉ tình trạng mâu thuẫn hoặc xung đột giữa các ý kiến, quan điểm hoặc sự kiện. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học hoặc phân tích xã hội, "conflicting" thường đồng nghĩa với những lập luận trái ngược hoặc sự không đồng nhất trong các thông tin. Từ này thường thấy trong các lĩnh vực như tâm lý học, xã hội học, và chính trị.
