Bản dịch của từ Variance trong tiếng Việt
Variance

Variance (Noun)
Một giấy phép hoặc sự cho phép chính thức để không phải tuân theo một quy định, thường là quy định về xây dựng; tức là cơ quan có thẩm quyền cho phép ngoại lệ khỏi luật hoặc quy tắc.
An official dispensation from a rule or regulation, typically a building regulation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự khác nhau hoặc không nhất quán giữa các điều, các quan điểm hoặc các kết quả; mức độ lệch nhau, không giống nhau.
The fact or quality of being different, divergent, or inconsistent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Biến thiên (variance) là một thuật ngữ trong thống kê, dùng để đo lường mức độ phân tán hoặc biến đổi của một tập hợp dữ liệu so với giá trị trung bình của nó. Trong tiếng Anh, "variance" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể. Trong tiếng Anh Anh, phát âm có thể mang âm sắc nhẹ nhàng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường thể hiện rõ hơn âm "r". Biến thiên là một chỉ số quan trọng trong phân tích dữ liệu và xác suất.
Họ từ
Biến thiên (variance) là một thuật ngữ trong thống kê, dùng để đo lường mức độ phân tán hoặc biến đổi của một tập hợp dữ liệu so với giá trị trung bình của nó. Trong tiếng Anh, "variance" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể. Trong tiếng Anh Anh, phát âm có thể mang âm sắc nhẹ nhàng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường thể hiện rõ hơn âm "r". Biến thiên là một chỉ số quan trọng trong phân tích dữ liệu và xác suất.
