Bản dịch của từ Divergent trong tiếng Việt
Divergent

Divergent (Adjective)
(tính từ) Gây ra sự tách ra hoặc phân tán của các tia (ánh sáng), khiến các tia không còn song song mà lan ra xa nhau.
Causing divergence of rays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong toán học, mô tả một dãy số hoặc một chuỗi không tiến tới một giới hạn nào cố định — tức là giá trị của nó ngày càng tăng/giảm hoặc dao động mà không hội tụ về một số cụ thể.
(mathematics) (said of a sequence or series) Diverging; not approaching a limit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "divergent" trong tiếng Anh có nghĩa là khác biệt hoặc phân tán ra nhiều hướng khác nhau. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, tâm lý học và sinh học để mô tả các quá trình hoặc ý tưởng khác nhau, không đồng nhất. Cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau do sự khác biệt trong văn hóa và ngành học.
Họ từ
Từ "divergent" trong tiếng Anh có nghĩa là khác biệt hoặc phân tán ra nhiều hướng khác nhau. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, tâm lý học và sinh học để mô tả các quá trình hoặc ý tưởng khác nhau, không đồng nhất. Cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách sử dụng có thể khác nhau do sự khác biệt trong văn hóa và ngành học.
