Bản dịch của từ Divergence trong tiếng Việt
Divergence
Noun

Divergence (Noun)
daɪvˈɜːdʒəns
daɪˈvɝdʒəns
01
Một sự bất đồng hoặc khác biệt về quan điểm hoặc định hướng.
A disagreement or difference in opinion or direction
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
