Bản dịch của từ Clashing trong tiếng Việt

Clashing

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clashing (Adjective)

klˈæʃɪŋ
klˈæʃɪŋ
01

Mô tả tình trạng xung đột gay gắt, mâu thuẫn dữ dội hoặc va chạm mạnh về ý kiến, lợi ích hoặc hành động.

Violently conflicting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Clashing (Verb)

klˈæʃɪŋ
klˈæʃɪŋ
01

“Clashing” ở đây nghĩa là tranh cãi gay gắt hoặc xung đột bằng lời nói, phản đối nhau một cách mạnh mẽ và tức giận.

To disagree violently or angrily.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ