Bản dịch của từ Stationary trong tiếng Việt

Stationary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stationary (Adjective)

stˈeiʃənˌɛɹi
stˈeiʃənˌɛɹi
01

Không di chuyển, đứng yên hoặc không có ý định di chuyển; cố định tại chỗ.

Not moving or not intended to be moved.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ