Bản dịch của từ Unchanging trong tiếng Việt
Unchanging
Adjective

Unchanging (Adjective)
ˈʌntʃeɪndʒɪŋ
ˈəntʃeɪndʒɪŋ
02
Không thay đổi hoặc không thể thay đổi
Not changing or unable to be changed
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Unchanging

Không thay đổi hoặc không thể thay đổi
Not changing or unable to be changed
Từ tiếng Việt gần nghĩa