Bản dịch của từ Counterbalancing trong tiếng Việt
Counterbalancing

Counterbalancing(Verb)
Hành động tạo ra một lực lượng hoặc trọng lượng cân bằng để bù đắp, làm cho hai bên trung hòa hoặc không lệch về phía nào.
Act as an equalizing weight or force to something.
平衡力量或重量以中和某物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Counterbalancing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Counterbalance |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Counterbalanced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Counterbalanced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Counterbalances |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Counterbalancing |
Counterbalancing(Adjective)
Mô tả việc làm giảm hoặc trung hòa tác động của một thứ bằng cách dùng một thứ khác có lực hoặc ảnh hưởng tương đương để bù lại.
Offsetting the effect of something by countering it with something of equal force.
用相等的力量抵消某物的影响
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Counterbalancing" là thuật ngữ được sử dụng trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong thiết kế thí nghiệm, nhằm chỉ phương pháp điều chỉnh sự ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài tới kết quả nghiên cứu. Phương pháp này bao gồm việc phân phối các điều kiện thí nghiệm một cách đồng đều giữa các nhóm tham gia. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả trong British English và American English mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa, viết hay phát âm.
Từ "counterbalancing" bắt nguồn từ tiền tố "counter-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "contra", có nghĩa là "ngược lại", và danh từ "balancing" từ động từ "balance", bắt nguồn từ tiếng Latin "bilancia", chỉ một cái cân. Kết hợp lại, "counterbalancing" chỉ hành động làm cân bằng hoặc đối kháng với một lực hoặc ảnh hưởng khác. Nghĩa hiện tại của từ này phản ánh sự cố gắng duy trì sự ổn định thông qua việc điều hòa các yếu tố trái ngược.
Từ "counterbalancing" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ các biện pháp điều chỉnh nhằm đảm bảo tính công bằng trong các nghiên cứu hoặc thí nghiệm. "Counterbalancing" cũng phổ biến trong các lĩnh vực như tâm lý học và xã hội học, nơi đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu chính xác để loại bỏ thiên lệch.
Họ từ
"Counterbalancing" là thuật ngữ được sử dụng trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong thiết kế thí nghiệm, nhằm chỉ phương pháp điều chỉnh sự ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài tới kết quả nghiên cứu. Phương pháp này bao gồm việc phân phối các điều kiện thí nghiệm một cách đồng đều giữa các nhóm tham gia. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả trong British English và American English mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa, viết hay phát âm.
Từ "counterbalancing" bắt nguồn từ tiền tố "counter-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "contra", có nghĩa là "ngược lại", và danh từ "balancing" từ động từ "balance", bắt nguồn từ tiếng Latin "bilancia", chỉ một cái cân. Kết hợp lại, "counterbalancing" chỉ hành động làm cân bằng hoặc đối kháng với một lực hoặc ảnh hưởng khác. Nghĩa hiện tại của từ này phản ánh sự cố gắng duy trì sự ổn định thông qua việc điều hòa các yếu tố trái ngược.
Từ "counterbalancing" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ các biện pháp điều chỉnh nhằm đảm bảo tính công bằng trong các nghiên cứu hoặc thí nghiệm. "Counterbalancing" cũng phổ biến trong các lĩnh vực như tâm lý học và xã hội học, nơi đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu chính xác để loại bỏ thiên lệch.
