counterbalancing
counterbalancing (Verb)
Nghĩa 01
Hành động tạo ra một lực lượng hoặc trọng lượng cân bằng để bù đắp, làm cho hai bên trung hòa hoặc không lệch về phía nào.
act as an equalizing weight or force to something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của counterbalancing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | counterbalance |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | counterbalanced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | counterbalanced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | counterbalances |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | counterbalancing |
counterbalancing (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả việc làm giảm hoặc trung hòa tác động của một thứ bằng cách dùng một thứ khác có lực hoặc ảnh hưởng tương đương để bù lại.
offsetting the effect of something by countering it with something of equal force.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Counterbalancing" là thuật ngữ được sử dụng trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong thiết kế thí nghiệm, nhằm chỉ phương pháp điều chỉnh sự ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài tới kết quả nghiên cứu. Phương pháp này bao gồm việc phân phối các điều kiện thí nghiệm một cách đồng đều giữa các nhóm tham gia. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả trong British English và American English mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa, viết hay phát âm.