Bản dịch của từ Countering trong tiếng Việt
Countering

Countering (Verb)
Hành động chống lại hoặc phản đối một điều gì đó; làm điều ngược lại để ngăn chặn, làm suy yếu hoặc vô hiệu hóa tác động của nó.
To act in opposition to or against.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "countering" là dạng gerund hoặc hiện tại tiếp diễn của động từ "counter", có nghĩa là phản đối, chống lại, hoặc chống cự một cách có hệ thống. Trong tiếng Anh, "countering" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, và chiến lược để diễn tả hành động đối kháng lại một tác động hoặc lập luận nào đó. Dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
Từ "countering" là dạng gerund hoặc hiện tại tiếp diễn của động từ "counter", có nghĩa là phản đối, chống lại, hoặc chống cự một cách có hệ thống. Trong tiếng Anh, "countering" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, và chiến lược để diễn tả hành động đối kháng lại một tác động hoặc lập luận nào đó. Dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.
