countering
countering (Verb)
Nghĩa 01 · hành động chống lại hoặc phản đối một điều gì đó; làm điều ngược lại để ngăn chặn, làm suy yếu hoặc vô hiệu hóa tác động của nó.
hành động chống lại hoặc phản đối một điều gì đó; làm điều ngược lại để ngăn chặn, làm suy yếu hoặc vô hiệu hóa tác động của nó.
to act in opposition to or against.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của countering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | counter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | countered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | countered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | counters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | countering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "countering" là dạng gerund hoặc hiện tại tiếp diễn của động từ "counter", có nghĩa là phản đối, chống lại, hoặc chống cự một cách có hệ thống. Trong tiếng Anh, "countering" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế, và chiến lược để diễn tả hành động đối kháng lại một tác động hoặc lập luận nào đó. Dù không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.