Bản dịch của từ Offsetting trong tiếng Việt
Offsetting

Offsetting(Verb)
Để đối trọng hoặc bù đắp cho một cái gì đó.
To counterbalance or compensate for something.
Dạng động từ của Offsetting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Offset |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Offset |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Offset |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Offsets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Offsetting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "offsetting" xuất phát từ động từ "offset", có nghĩa là bù đắp hoặc cân bằng. Trong ngữ cảnh môi trường, nó thường chỉ hành động giảm thiểu tác động tiêu cực của một hoạt động nào đó, chẳng hạn như việc thải khí carbon thông qua việc trồng cây hoặc đầu tư vào năng lượng tái tạo. Từ này không có sự khác biệt trong phiên âm giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong văn viết, "offsetting" có thể được sử dụng nhiều hơn trong các báo cáo môi trường ở Mỹ.
Từ "offsetting" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ động từ "offset" có gốc từ "off" và "set". Trong tiếng Latin, "officium" có thể được liên kết, mang nghĩa là chức vụ hoặc nhiệm vụ, phản ánh ý tưởng về sự phân bổ. Từ "offsetting" ngày nay thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính và môi trường, ám chỉ việc bù trừ hoặc giảm thiểu tác động tiêu cực, thể hiện sự liên kết giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại.
Từ "offsetting" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi thí sinh thường thảo luận về biến đổi khí hậu và thực tiễn bền vững. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như tài chính, môi trường và chính sách công, diễn tả hành động bù đắp cho một tác động tiêu cực nào đó, như khí thải carbon.
Họ từ
Từ "offsetting" xuất phát từ động từ "offset", có nghĩa là bù đắp hoặc cân bằng. Trong ngữ cảnh môi trường, nó thường chỉ hành động giảm thiểu tác động tiêu cực của một hoạt động nào đó, chẳng hạn như việc thải khí carbon thông qua việc trồng cây hoặc đầu tư vào năng lượng tái tạo. Từ này không có sự khác biệt trong phiên âm giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong văn viết, "offsetting" có thể được sử dụng nhiều hơn trong các báo cáo môi trường ở Mỹ.
Từ "offsetting" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được hình thành từ động từ "offset" có gốc từ "off" và "set". Trong tiếng Latin, "officium" có thể được liên kết, mang nghĩa là chức vụ hoặc nhiệm vụ, phản ánh ý tưởng về sự phân bổ. Từ "offsetting" ngày nay thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính và môi trường, ám chỉ việc bù trừ hoặc giảm thiểu tác động tiêu cực, thể hiện sự liên kết giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại.
Từ "offsetting" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi thí sinh thường thảo luận về biến đổi khí hậu và thực tiễn bền vững. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như tài chính, môi trường và chính sách công, diễn tả hành động bù đắp cho một tác động tiêu cực nào đó, như khí thải carbon.
