Bản dịch của từ Offsetting trong tiếng Việt
Offsetting

Offsetting (Verb)
Hành động làm giảm bớt, cân bằng hoặc bù đắp ảnh hưởng của một điều gì đó để hai bên trở nên cân bằng hơn.
To counterbalance or compensate for something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "offsetting" xuất phát từ động từ "offset", có nghĩa là bù đắp hoặc cân bằng. Trong ngữ cảnh môi trường, nó thường chỉ hành động giảm thiểu tác động tiêu cực của một hoạt động nào đó, chẳng hạn như việc thải khí carbon thông qua việc trồng cây hoặc đầu tư vào năng lượng tái tạo. Từ này không có sự khác biệt trong phiên âm giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong văn viết, "offsetting" có thể được sử dụng nhiều hơn trong các báo cáo môi trường ở Mỹ.
Họ từ
Từ "offsetting" xuất phát từ động từ "offset", có nghĩa là bù đắp hoặc cân bằng. Trong ngữ cảnh môi trường, nó thường chỉ hành động giảm thiểu tác động tiêu cực của một hoạt động nào đó, chẳng hạn như việc thải khí carbon thông qua việc trồng cây hoặc đầu tư vào năng lượng tái tạo. Từ này không có sự khác biệt trong phiên âm giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong văn viết, "offsetting" có thể được sử dụng nhiều hơn trong các báo cáo môi trường ở Mỹ.
