counterbalance
counterbalance (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của counterbalance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
counterbalance | counterbalances |
counterbalance (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của counterbalance (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | counterbalance |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | counterbalanced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | counterbalanced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | counterbalances |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | counterbalancing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Counterbalance" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cân bằng lại hoặc làm giảm bớt tác động của một yếu tố khác. Trong tiếng Anh Anh, cách phát âm là /ˈkaʊntərˌbæləns/, trong khi tiếng Anh Mỹ thường phát âm là /ˈkaʊntərˌbæləns/. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở giọng nói và ngữ điệu, nhưng về mặt nghĩa và cách sử dụng, hai phiên bản này thường tương đồng. "Counterbalance" được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, từ kinh tế đến vật lý, nhấn mạnh vào sự điều chỉnh và duy trì sự ổn định.