Bản dịch của từ Reheating trong tiếng Việt

Reheating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reheating (Verb)

ɹihˈitɪŋ
ɹihˈitɪŋ
01

Làm nóng lại đồ ăn hoặc đồ vật đã được nấu/đun trước đó, tức là đem nhiệt lại để nó ấm hoặc nóng như lúc mới nấu.

To heat something again.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ