Bản dịch của từ Reheating trong tiếng Việt
Reheating

Reheating (Verb)
Làm nóng lại đồ ăn hoặc đồ vật đã được nấu/đun trước đó, tức là đem nhiệt lại để nó ấm hoặc nóng như lúc mới nấu.
To heat something again.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reheating" chỉ hoạt động làm nóng lại thực phẩm đã được nấu chín trước đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "reheating" có thể được coi là một phần của quy trình chế biến thực phẩm an toàn, nơi việc làm nóng lại cần tuân theo hướng dẫn nhất định để đảm bảo sức khỏe. Dạng phát âm và cách viết cũng tương đồng giữa hai biến thể.
Họ từ
Từ "reheating" chỉ hoạt động làm nóng lại thực phẩm đã được nấu chín trước đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, "reheating" có thể được coi là một phần của quy trình chế biến thực phẩm an toàn, nơi việc làm nóng lại cần tuân theo hướng dẫn nhất định để đảm bảo sức khỏe. Dạng phát âm và cách viết cũng tương đồng giữa hai biến thể.
