composure
composure (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của composure (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tinh thần điềm tĩnh perfect composure | Cô ấy duy trì sự bình tĩnh hoàn hảo trong sự kiện xã hội. She maintained perfect composure during the social event. |
bình tĩnh calm composure | Cô ấy duy trì sự điềm tĩnh trong buổi tụ họp xã hội. She maintained a calm composure during the social gathering. |
sự bình tĩnh lạnh lùng cool composure | Cô ấy duy trì sự bình tĩnh trong cuộc tranh luận gay gắt. She maintained a cool composure during the heated debate. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "composure" có nghĩa là trạng thái bình tĩnh và tự chủ trong các tình huống khó khăn hoặc căng thẳng. Nó thể hiện khả năng kiểm soát cảm xúc và hành động của bản thân. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "composure" đều được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có một số khác biệt nhẹ, chủ yếu ở âm sắc và nhấn âm giữa các vùng, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa và cách sử dụng trong văn viết hay giao tiếp.