Bản dịch của từ Diamond trong tiếng Việt

Diamond

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diamond(Noun)

dˈaɪmnd
dˈaɪmnd
01

Hình thoi: một hình có bốn cạnh thẳng bằng nhau, tạo thành hai góc nhọn và hai góc tù đối diện nhau.

A figure with four straight sides of equal length forming two opposite acute angles and two opposite obtuse angles a rhombus.

菱形

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại đá quý rất cứng, trong suốt, thường không màu, cấu tạo từ cacbon nguyên chất theo dạng tinh thể; là vật liệu tự nhiên cứng nhất.

A precious stone consisting of a clear and colourless crystalline form of pure carbon the hardest naturally occurring substance.

一种由纯碳构成的透明无色结晶宝石,最硬的天然物质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Diamond (Noun)

SingularPlural

Diamond

Diamonds

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ