diamond
diamond (Noun)
Nghĩa 01 · Hình thoi: một hình có bốn cạnh thẳng bằng nhau, tạo thành hai góc nhọn và hai góc tù đối diện nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một loại đá quý rất cứng, trong suốt, thường không màu, cấu tạo từ cacbon nguyên chất theo dạng tinh thể; là vật liệu tự nhiên cứng nhất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của diamond (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
diamond | diamonds |
Kết hợp từ của diamond (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kim cương hoàn hảo flawless diamond | Cô ấy đã đeo một chuỗi hạt ngọc flawless tới sự kiện xã hội. She wore a flawless diamond necklace to the social event. |
kim cương nguyên khối uncut diamond | Nhà kim hoàn trưng bày viên kim cương chưa cắt tại sự kiện xã hội. The jeweler displayed an uncut diamond at the social event. |
khắc kim cương cut diamond | Thợ kim hoàn cắt kim cương cho chiếc nhẫn đính hôn. The jeweler cut a diamond for the engagement ring. |
đá công nghiệp industrial diamond | Kim cương công nghiệp được sử dụng trong nhiều quy trình sản xuất hôm nay. Industrial diamonds are used in many manufacturing processes today. |
hợp kim kim cương perfect diamond | Viên kim cương hoàn hảo được bán với giá một triệu đô la tháng trước. The perfect diamond was sold for one million dollars last month. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Kim cương là một khoáng vật tinh thể của carbon, nổi bật với độ cứng và độ phát sáng cao, thường được dùng trong trang sức và công nghiệp. Trong tiếng Anh, "diamond" thường được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt, như trong tiếng Anh Anh thường nhấn âm nhẹ hơn. Kim cương cũng mang ý nghĩa biểu tượng cho tình yêu vĩnh cửu và sự quý giá trong nhiều nền văn hóa.