Anh - Việt

Bản dịch của từ Obtuse trong tiếng Việt

obtuse

Adjective

obtuse (Adjective)

/ɑbtˈus/
/əbtˈus/
AI

Nghĩa 01

Không nhạy cảm, khó hiểu hoặc chậm hiểu tới mức gây khó chịu; không nhận ra hoặc không đáp lại cảm xúc, lời nói của người khác một cách tế nhị.

Annoyingly insensitive or slow to understand.

Ví dụ
Những bình luận chậm hiểu của anh ấy trong cuộc thảo luận làm mọi người bực bội.His obtuse comments during the discussion frustrated everyone at the meeting.
Cô ấy không chậm hiểu; cô ấy hiểu rất rõ các tín hiệu xã hội.She is not obtuse; she understands social cues very well.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không nhọn; có đầu hoặc mép tù, không sắc bén (dùng để mô tả vật có đầu/mép không nhọn).

Not sharppointed or sharpedged blunt.

Ví dụ
Những bình luận không sắc bén của anh ấy làm cuộc thảo luận ít hấp dẫn hơn.His obtuse comments made the discussion less engaging for everyone involved.
Hình dạng không sắc nét của tòa nhà làm nhiều du khách bối rối tại hội nghị.The obtuse shape of the building confused many visitors at the conference.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(Trong hình học) chỉ một góc lớn hơn 90° nhưng nhỏ hơn 180°.

of an angle more than 90° and less than 180°.

Ví dụ
Góc tù trong phòng đo khoảng 120 độ.The obtuse angle in the room measured about 120 degrees.
Góc trong cuộc thảo luận không phải là góc tù.The angle in the discussion was not obtuse at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của obtuse (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

obtuse

tù túng

obtuser

obtuser

obtusest

obtusest

obtuse

tù túng

more obtuse

tù túng hơn

most obtuse

hầu hết là tù túng

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh