Bản dịch của từ Obtuse trong tiếng Việt
Obtuse

Obtuse(Adjective)
Không nhạy cảm, khó hiểu hoặc chậm hiểu tới mức gây khó chịu; không nhận ra hoặc không đáp lại cảm xúc, lời nói của người khác một cách tế nhị.
Annoyingly insensitive or slow to understand.
麻木不仁
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không nhọn; có đầu hoặc mép tù, không sắc bén (dùng để mô tả vật có đầu/mép không nhọn).
Not sharppointed or sharpedged blunt.
钝的,不锋利的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Trong hình học) chỉ một góc lớn hơn 90° nhưng nhỏ hơn 180°.
Of an angle more than 90° and less than 180°.
钝角(大于90°小于180°的角)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Obtuse (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Obtuse Tù túng | Obtuser Obtuser | Obtusest Obtusest |
Obtuse Tù túng | More obtuse Tù túng hơn | Most obtuse Hầu hết là tù túng |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "obtuse" trong tiếng Anh có nghĩa là "cùn", thường được sử dụng để chỉ một góc lớn hơn 90 độ nhưng nhỏ hơn 180 độ trong hình học. Trong ngữ cảnh diển đạt, từ này còn ám chỉ sự thiếu nhạy bén hoặc chậm hiểu. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người bản xứ có thể nhấn âm khác nhau tùy theo ngữ cảnh và vùng miền.
Từ "obtuse" có nguồn gốc từ tiếng Latin "obtusus", mang nghĩa là "đục" hoặc "cùn". "Obtusus" thuộc về động từ "obtundere", có nghĩa là "đè bẹp" hay "làm giảm đi". Các nghĩa ban đầu liên quan đến hình dạng của một vật thể, sau này mở rộng sang nghĩa bóng để chỉ những người chậm hiểu hoặc không nhạy bén trong tư duy. Ngày nay, "obtuse" thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ sự thiếu nhạy bén, cả về trí tuệ lẫn xã hội.
Từ "obtuse" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần đọc và viết khi thảo luận về ý nghĩa hình học hoặc để mô tả tính cách. Trong ngữ cảnh phổ thông, từ này thường được dùng để chỉ một người thiếu thông minh hoặc khó hiểu, như trong các cuộc thảo luận trong giáo dục, tâm lý học hoặc các bài phân tích văn học. Khái niệm này giúp nhấn mạnh sự khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức hoặc tư duy phản biện.
Họ từ
Từ "obtuse" trong tiếng Anh có nghĩa là "cùn", thường được sử dụng để chỉ một góc lớn hơn 90 độ nhưng nhỏ hơn 180 độ trong hình học. Trong ngữ cảnh diển đạt, từ này còn ám chỉ sự thiếu nhạy bén hoặc chậm hiểu. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người bản xứ có thể nhấn âm khác nhau tùy theo ngữ cảnh và vùng miền.
Từ "obtuse" có nguồn gốc từ tiếng Latin "obtusus", mang nghĩa là "đục" hoặc "cùn". "Obtusus" thuộc về động từ "obtundere", có nghĩa là "đè bẹp" hay "làm giảm đi". Các nghĩa ban đầu liên quan đến hình dạng của một vật thể, sau này mở rộng sang nghĩa bóng để chỉ những người chậm hiểu hoặc không nhạy bén trong tư duy. Ngày nay, "obtuse" thường được dùng trong ngữ cảnh chỉ sự thiếu nhạy bén, cả về trí tuệ lẫn xã hội.
Từ "obtuse" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần đọc và viết khi thảo luận về ý nghĩa hình học hoặc để mô tả tính cách. Trong ngữ cảnh phổ thông, từ này thường được dùng để chỉ một người thiếu thông minh hoặc khó hiểu, như trong các cuộc thảo luận trong giáo dục, tâm lý học hoặc các bài phân tích văn học. Khái niệm này giúp nhấn mạnh sự khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức hoặc tư duy phản biện.
