obtuse
obtuse (Adjective)
Nghĩa 01
Không nhạy cảm, khó hiểu hoặc chậm hiểu tới mức gây khó chịu; không nhận ra hoặc không đáp lại cảm xúc, lời nói của người khác một cách tế nhị.
Annoyingly insensitive or slow to understand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không nhọn; có đầu hoặc mép tù, không sắc bén (dùng để mô tả vật có đầu/mép không nhọn).
Not sharppointed or sharpedged blunt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(Trong hình học) chỉ một góc lớn hơn 90° nhưng nhỏ hơn 180°.
of an angle more than 90° and less than 180°.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của obtuse (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
obtuse tù túng | obtuser obtuser | obtusest obtusest |
obtuse tù túng | more obtuse tù túng hơn | most obtuse hầu hết là tù túng |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obtuse" trong tiếng Anh có nghĩa là "cùn", thường được sử dụng để chỉ một góc lớn hơn 90 độ nhưng nhỏ hơn 180 độ trong hình học. Trong ngữ cảnh diển đạt, từ này còn ám chỉ sự thiếu nhạy bén hoặc chậm hiểu. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, không có sự khác biệt đáng kể về mặt viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người bản xứ có thể nhấn âm khác nhau tùy theo ngữ cảnh và vùng miền.