Bản dịch của từ Blunt trong tiếng Việt
Blunt

Blunt (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả một người hoặc lời nói thẳng thắn, thẳng tới mức có thể gây xúc phạm; không vòng vo, không cố làm mềm lời.
Of a person or remark uncompromisingly forthright.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Blunt (Noun)
Một điếu xì gà được khoét ruột và nhét đầy cần sa; thường gọi là “blunt” trong tiếng lóng, dùng để hút cần sa.
A hollowedout cigar filled with cannabis.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blunt" có nghĩa là không sắc, không nhọn, thường được sử dụng để chỉ các vật như dao hay bút, khi lưỡi hoặc đầu của chúng không có khả năng cắt. Trong ngữ cảnh tâm lý, "blunt" cũng được dùng để mô tả cách giao tiếp thẳng thắn, không kiêng dè, đôi khi thậm chí có thể là thô lỗ. Trong tiếng Anh Anh, "blunt" thường được dùng nhiều trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ như "blunt instrument".
Họ từ
Từ "blunt" có nghĩa là không sắc, không nhọn, thường được sử dụng để chỉ các vật như dao hay bút, khi lưỡi hoặc đầu của chúng không có khả năng cắt. Trong ngữ cảnh tâm lý, "blunt" cũng được dùng để mô tả cách giao tiếp thẳng thắn, không kiêng dè, đôi khi thậm chí có thể là thô lỗ. Trong tiếng Anh Anh, "blunt" thường được dùng nhiều trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ như "blunt instrument".
