Bản dịch của từ Blunt trong tiếng Việt

Blunt

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blunt(Adjective)

bln̩t
blˈʌnt
01

Miêu tả dụng cụ cắt (như dao, kéo) không có lưỡi hoặc mũi sắc; lưỡi cùn, không bén.

Of a cutting implement not having a sharp edge or point.

钝的,缺乏锋利的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mô tả một người hoặc lời nói thẳng thắn, thẳng tới mức có thể gây xúc phạm; không vòng vo, không cố làm mềm lời.

Of a person or remark uncompromisingly forthright.

直言不讳的人或言论

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Blunt (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Blunt

Cùn

Blunter

Blunter

Bluntest

Cùn nhất

Blunt(Noun)

bln̩t
blˈʌnt
01

Một điếu xì gà được khoét ruột và nhét đầy cần sa; thường gọi là “blunt” trong tiếng lóng, dùng để hút cần sa.

A hollowedout cigar filled with cannabis.

一种装满大麻的空心雪茄。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Blunt (Noun)

SingularPlural

Blunt

Blunts

Blunt(Verb)

bln̩t
blˈʌnt
01

Làm cho (cái gì đó) bớt sắc nhọn hoặc trở nên cùn.

Make or become less sharp.

使钝

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ