blunt
blunt (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mô tả một người hoặc lời nói thẳng thắn, thẳng tới mức có thể gây xúc phạm; không vòng vo, không cố làm mềm lời.
Mô tả một người hoặc lời nói thẳng thắn, thẳng tới mức có thể gây xúc phạm; không vòng vo, không cố làm mềm lời.
of a person or remark uncompromisingly forthright.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của blunt (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
blunt cùn | blunter blunter | bluntest cùn nhất |
blunt (Noun)
Nghĩa 01 · Một điếu xì gà được khoét ruột và nhét đầy cần sa; thường gọi là “blunt” trong tiếng lóng, dùng để hút cần sa.
Một điếu xì gà được khoét ruột và nhét đầy cần sa; thường gọi là “blunt” trong tiếng lóng, dùng để hút cần sa.
A hollowedout cigar filled with cannabis.
Dạng danh từ của blunt (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
blunt | blunts |
blunt (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blunt" có nghĩa là không sắc, không nhọn, thường được sử dụng để chỉ các vật như dao hay bút, khi lưỡi hoặc đầu của chúng không có khả năng cắt. Trong ngữ cảnh tâm lý, "blunt" cũng được dùng để mô tả cách giao tiếp thẳng thắn, không kiêng dè, đôi khi thậm chí có thể là thô lỗ. Trong tiếng Anh Anh, "blunt" thường được dùng nhiều trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ như "blunt instrument".