Bản dịch của từ Blunt trong tiếng Việt
Blunt

Blunt(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả một người hoặc lời nói thẳng thắn, thẳng tới mức có thể gây xúc phạm; không vòng vo, không cố làm mềm lời.
Of a person or remark uncompromisingly forthright.
直言不讳的人或言论
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Blunt (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Blunt Cùn | Blunter Blunter | Bluntest Cùn nhất |
Blunt(Noun)
Một điếu xì gà được khoét ruột và nhét đầy cần sa; thường gọi là “blunt” trong tiếng lóng, dùng để hút cần sa.
A hollowedout cigar filled with cannabis.
一种装满大麻的空心雪茄。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Blunt (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Blunt | Blunts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blunt" có nghĩa là không sắc, không nhọn, thường được sử dụng để chỉ các vật như dao hay bút, khi lưỡi hoặc đầu của chúng không có khả năng cắt. Trong ngữ cảnh tâm lý, "blunt" cũng được dùng để mô tả cách giao tiếp thẳng thắn, không kiêng dè, đôi khi thậm chí có thể là thô lỗ. Trong tiếng Anh Anh, "blunt" thường được dùng nhiều trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ như "blunt instrument".
Từ "blunt" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bluntus", nghĩa là "chậm", "mỏng". Xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, từ này đã dần được mở rộng ý nghĩa để chỉ những thứ không sắc bén, cụ thể là lưỡi dao hoặc dụng cụ. Hiện nay, "blunt" còn được sử dụng để mô tả tính cách thẳng thắn, không che đậy sự thật, phản ánh một sự thiếu sắc nét trong cách diễn đạt, đồng thời nhấn mạnh tính chân thực trong giao tiếp.
Từ "blunt" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi người học thường sử dụng để mô tả tính cách, cảm xúc hoặc tính chất của đồ vật. Trong bối cảnh hàng ngày, "blunt" thường được dùng để chỉ những vật sắc nhọn đã mòn hoặc để miêu tả cách nói thẳng thừng, không né tránh. Từ này có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật giao tiếp, đánh giá phẩm chất sản phẩm hoặc phân tích tính cách nhân vật.
Họ từ
Từ "blunt" có nghĩa là không sắc, không nhọn, thường được sử dụng để chỉ các vật như dao hay bút, khi lưỡi hoặc đầu của chúng không có khả năng cắt. Trong ngữ cảnh tâm lý, "blunt" cũng được dùng để mô tả cách giao tiếp thẳng thắn, không kiêng dè, đôi khi thậm chí có thể là thô lỗ. Trong tiếng Anh Anh, "blunt" thường được dùng nhiều trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ như "blunt instrument".
Từ "blunt" có nguồn gốc từ tiếng Latin "bluntus", nghĩa là "chậm", "mỏng". Xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14, từ này đã dần được mở rộng ý nghĩa để chỉ những thứ không sắc bén, cụ thể là lưỡi dao hoặc dụng cụ. Hiện nay, "blunt" còn được sử dụng để mô tả tính cách thẳng thắn, không che đậy sự thật, phản ánh một sự thiếu sắc nét trong cách diễn đạt, đồng thời nhấn mạnh tính chân thực trong giao tiếp.
Từ "blunt" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, nơi người học thường sử dụng để mô tả tính cách, cảm xúc hoặc tính chất của đồ vật. Trong bối cảnh hàng ngày, "blunt" thường được dùng để chỉ những vật sắc nhọn đã mòn hoặc để miêu tả cách nói thẳng thừng, không né tránh. Từ này có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật giao tiếp, đánh giá phẩm chất sản phẩm hoặc phân tích tính cách nhân vật.
