cigar
cigar (Noun)
Nghĩa 01 · Một điếu thuốc lá cuộn hình trụ làm bằng lá thuốc lá, dùng để hút; thường lớn hơn và mạnh hơn thuốc lá điếu thông thường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cigar (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cigar | cigars |
Kết hợp từ của cigar (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ống điếu cigar case | Hộp điếu thuốc là của ông Smith, một người sưu tập nhiệt tình. The cigar case belonged to Mr. Smith, an avid collector. |
tro tàn điếu cigar ash | Tro tàn thuốc lá có thể làm bẩn quần áo nếu không vứt đúng cách. Cigar ash can stain clothes if not disposed of properly. |
người hút thuốc chảy xì gà cigar smoker | Trong bài luận của tôi, tôi viết về một người hút xì gà, người đã nói về sở thích của mình tại một sự kiện xã hội. In my essay, I wrote about a cigar smoker who talked about his hobby at a social event. |
dao cắt điếu cigar cutter | Bạn có cái kềm cắt xì gà cho buổi tiệc tối nay không? Do you have a cigar cutter for the celebration tonight? |
dỏm thuốc lá cigar butt | Ở công viên, tôi thấy nhiều người vứt điếu xì gà trên mặt đất trong một sự kiện xã hội. In the park, I saw many people throw a cigar butt on the ground during a social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuốc lá cuốn (cigar) là một sản phẩm thuốc lá được làm bằng lá thuốc lá khô, thường có kích thước lớn hơn so với điếu thuốc lá thông thường. Cigar thường được cuốn bằng tay hoặc máy, và có nguồn gốc từ các nước vùng nhiệt đới như Cuba và Cộng hòa Dominica. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác. "Cigar" trong tiếng Anh Anh có thể phát âm gần như /sɪˈɡɑː/ trong khi ở tiếng Anh Mỹ là /sɪˈɡɑːr/. Cigar thường được tiêu thụ trong các buổi tiệc tùng hoặc sự kiện đặc biệt, mang tính chất nghi lễ hơn là thói quen hàng ngày.