Bản dịch của từ Cigar trong tiếng Việt

Cigar

Noun [U/C]

Cigar Noun

/sɪgˈɑɹ/
/sɪgˈɑɹ/
01

Một cuộn thuốc lá cuộn trong lá thuốc lá để hút.

A cylinder of tobacco rolled in tobacco leaves for smoking

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Kết hợp từ của Cigar (Noun)

CollocationVí dụ

Cigar holder

Ổ đựng điếu

Cigar smoke

Khói thuốc lào

Cigar case

Ống điếu

Cigar cutter

Dao cắt điếu

Cigar ash

Tro tàn điếu

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cigar

Không có idiom phù hợp