Bản dịch của từ Uncompromisingly trong tiếng Việt

Uncompromisingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncompromisingly(Adverb)

ənkˈɑmpɹəʃənsli
ənkˈɑmpɹəʃənsli
01

Một cách cương quyết, không chịu thay đổi quan điểm hoặc nhượng bộ; kiên quyết đến mức không chịu thỏa hiệp

In a way that shows an unwillingness to change ones opinions or compromise.

毫不妥协地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ