Anh - Việt

Bản dịch của từ Uncompromisingly trong tiếng Việt

uncompromisingly

Adverb

uncompromisingly (Adverb)

/ənkˈɑmpɹəʃənsli/
/ənkˈɑmpɹəʃənsli/
AI

Nghĩa 01 · một cách cương quyết, không chịu thay đổi quan điểm hoặc nhượng bộ; kiên quyết đến mức không chịu thỏa hiệp

một cách cương quyết, không chịu thay đổi quan điểm hoặc nhượng bộ; kiên quyết đến mức không chịu thỏa hiệp

in a way that shows an unwillingness to change ones opinions or compromise.

Ví dụ
Các nhà hoạt động kiên quyết từ chối chấp nhận bất kỳ thay đổi nào trong đề xuất.The activists uncompromisingly refused to accept any changes to the proposal.
Họ không kiên quyết ủng hộ chính sách xã hội mới trong cuộc họp.They did not uncompromisingly support the new social policy in the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh