Bản dịch của từ Compromise trong tiếng Việt

Compromise

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compromise(Verb)

ˈkɒm.prə.maɪz
ˈkɑːm.prə.maɪz
01

Làm tổn hại, làm suy yếu hoặc làm giảm giá trị/hiệu quả của cái gì đó.

To harm, to hurt, to compromise.

妥协,损害

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giải quyết tranh chấp hoặc khác biệt bằng cách mỗi bên nhượng bộ một phần để đạt được thỏa thuận chung.

Settle a dispute by mutual concession.

通过相互让步解决争端。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm ai đó hoặc điều gì đó bị mất thể diện, bị tổn hại danh tiếng hoặc đưa vào tình huống nguy hiểm vì hành vi thiếu thận trọng, ngu ngốc hoặc khinh suất.

Bring into disrepute or danger by indiscreet, foolish, or reckless behaviour.

因轻率行为而损害名声或置于危险中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Chấp nhận hoặc thỏa hiệp với những tiêu chuẩn thấp hơn mức mong muốn vì lợi ích tiện lợi hoặc để giải quyết vấn đề nhanh chóng.

Expediently accept standards that are lower than is desirable.

妥协是为了方便而降低标准。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Compromise (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Compromise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Compromised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Compromised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Compromises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Compromising

Compromise(Noun)

kˈɑmpɹəmˌɑɪz
kˈɑmpɹəmˌɑɪz
01

Hành động hoặc tình trạng chấp nhận những tiêu chuẩn, điều kiện hoặc mức độ thấp hơn mức mong muốn vì lý do tiện lợi hoặc để đạt được một giải pháp tạm thời.

The expedient acceptance of standards that are lower than is desirable.

妥协是接受低于理想标准的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thỏa thuận hoặc cách giải quyết tranh chấp mà mỗi bên nhượng bộ một phần để đạt được sự đồng ý chung.

An agreement or settlement of a dispute that is reached by each side making concessions.

妥协

compromise
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Compromise (Noun)

SingularPlural

Compromise

Compromises

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ