Anh - Việt

Bản dịch của từ Compromise trong tiếng Việt

compromise

VerbNoun

compromise (Verb)

/ˈkɒm.prə.maɪz/
/ˈkɑːm.prə.maɪz/
AI

Nghĩa 01

Làm tổn hại, làm suy yếu hoặc làm giảm giá trị/hiệu quả của cái gì đó.

To harm, to hurt, to compromise.

Ví dụ
Cô ấy đã thỏa hiệp các nguyên tắc của mình vì lợi ích của nhóm.She compromised her principles for the sake of the team.
Sự thỏa hiệp giữa hai bên đã dẫn đến một giải pháp hòa bình.The compromise between the two parties led to a peaceful resolution.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Giải quyết tranh chấp hoặc khác biệt bằng cách mỗi bên nhượng bộ một phần để đạt được thỏa thuận chung.

Settle a dispute by mutual concession.

Ví dụ
Họ đã thỏa hiệp về ngân sách để đạt được thỏa thuận xã hội.They compromised on the budget to reach a social agreement.
Để duy trì sự hòa hợp, sự thỏa hiệp thường là cần thiết trong xã hội.In order to maintain harmony, compromise is often necessary in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm ai đó hoặc điều gì đó bị mất thể diện, bị tổn hại danh tiếng hoặc đưa vào tình huống nguy hiểm vì hành vi thiếu thận trọng, ngu ngốc hoặc khinh suất.

Bring into disrepute or danger by indiscreet, foolish, or reckless behaviour.

Ví dụ
Anh ta đã làm tổn hại đến danh tiếng của mình bằng cách tung ra những tin đồn thất thiệt.He compromised his reputation by spreading false rumors.
Chính trị gia đã làm tổn hại sự nghiệp của mình bằng một vụ bê bối.The politician compromised his career with a scandalous affair.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Chấp nhận hoặc thỏa hiệp với những tiêu chuẩn thấp hơn mức mong muốn vì lợi ích tiện lợi hoặc để giải quyết vấn đề nhanh chóng.

Expediently accept standards that are lower than is desirable.

Ví dụ
Trong các cuộc đàm phán, sự thỏa hiệp thường là cần thiết để đạt được thỏa thuận.In negotiations, compromise is often necessary for agreement.
Họ đã thỏa hiệp về ngân sách để đáp ứng nhu cầu phúc lợi xã hội.They compromised on the budget to meet social welfare needs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của compromise (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

compromise

V2

Quá khứ đơn

Past simple

compromised

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

compromised

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

compromises

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

compromising

Kết hợp từ của compromise (Verb)

PREPOSITIONVERB + compromisecompromise + ADVERB
Kết hợp từ của compromise
Collocation
Ví dụ

thỏa hiệp với

compromise with

Cộng đồng phải thỏa hiệp với các doanh nghiệp địa phương để có dịch vụ tốt hơn.

The community must compromise with local businesses for better services.

thỏa hiệp về

compromise on

Nhiều cộng đồng thỏa hiệp về tài nguyên để hỗ trợ các chương trình xã hội địa phương.

Many communities compromise on resources to support local social programs.

compromise (Noun)

/kˈɑmpɹəmˌɑɪz/
/kˈɑmpɹəmˌɑɪz/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc tình trạng chấp nhận những tiêu chuẩn, điều kiện hoặc mức độ thấp hơn mức mong muốn vì lý do tiện lợi hoặc để đạt được một giải pháp tạm thời.

The expedient acceptance of standards that are lower than is desirable.

Ví dụ
Trong môi trường xã hội, sự thỏa hiệp thường là cần thiết để có được sự hòa hợp.In social settings, compromise is often necessary for harmony.
Sự thỏa hiệp đạt được giữa hai nhóm làm hài lòng tất cả những người tham gia.The compromise reached between the two groups pleased everyone involved.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thỏa thuận hoặc cách giải quyết tranh chấp mà mỗi bên nhượng bộ một phần để đạt được sự đồng ý chung.

An agreement or settlement of a dispute that is reached by each side making concessions.

Ví dụ
Trong tương tác xã hội, sự thỏa hiệp thường là cần thiết để có được sự hòa hợp.In social interactions, compromise is often necessary for harmony.
Sự thỏa hiệp giữa hai bên là công bằng và thân thiện.The compromise between the two parties was fair and amicable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của compromise (Noun)

SingularPlural

compromise

compromises

Kết hợp từ của compromise (Noun)

ADJECTIVE + compromisePREPOSITIONVERB + compromisecompromise + NOUN
Kết hợp từ của compromise
Collocation
Ví dụ

thỏa hiệp chấp nhận được

acceptable compromise

Một thỏa hiệp chấp nhận được đã được đạt được trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.

An acceptable compromise was reached during the community meeting last week.

thỏa hiệp đau đớn

painful compromise

Cộng đồng đã phải đối mặt với một sự thỏa hiệp đau đớn trong cuộc tranh luận chính sách nhà ở.

The community faced a painful compromise during the housing policy debate.

thỏa hiệp không thể tránh khỏi

inevitable compromise

Trong các cuộc tranh luận xã hội, một sự thỏa hiệp không thể tránh khỏi thường cần thiết cho sự tiến bộ.

In social debates, an inevitable compromise is often necessary for progress.

thỏa hiệp thiết thực

pragmatic compromise

Hội đồng đã đạt được một thỏa hiệp thực tế về chính sách nhà ở tuần trước.

The council reached a pragmatic compromise on housing policies last week.

thỏa hiệp hợp lý

suitable compromise

Một thỏa hiệp phù hợp giúp cộng đồng làm việc cùng nhau hiệu quả trong các vấn đề xã hội.

A suitable compromise helps communities work together effectively in social issues.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh