Bản dịch của từ Compromise trong tiếng Việt
Compromise

Compromise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giải quyết tranh chấp hoặc khác biệt bằng cách mỗi bên nhượng bộ một phần để đạt được thỏa thuận chung.
Settle a dispute by mutual concession.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chấp nhận hoặc thỏa hiệp với những tiêu chuẩn thấp hơn mức mong muốn vì lợi ích tiện lợi hoặc để giải quyết vấn đề nhanh chóng.
Expediently accept standards that are lower than is desirable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Compromise (Noun)
Hành động hoặc tình trạng chấp nhận những tiêu chuẩn, điều kiện hoặc mức độ thấp hơn mức mong muốn vì lý do tiện lợi hoặc để đạt được một giải pháp tạm thời.
The expedient acceptance of standards that are lower than is desirable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thỏa thuận hoặc cách giải quyết tranh chấp mà mỗi bên nhượng bộ một phần để đạt được sự đồng ý chung.
An agreement or settlement of a dispute that is reached by each side making concessions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "compromise" có nghĩa là đạt được sự thoả hiệp, khi các bên liên quan đồng ý nhượng bộ nhằm tìm kiếm giải pháp chung trong một tình huống xung đột. Trong tiếng Anh, "compromise" có thể được sử dụng cả ở dạng danh từ và động từ. Tại Anh, "compromise" thường nghiêng về khía cạnh thỏa thuận, trong khi ở Mỹ, nó có thể mang nghĩa tiêu cực hơn liên quan đến việc từ bỏ nguyên tắc. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở bối cảnh văn hóa và cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "compromise" có nghĩa là đạt được sự thoả hiệp, khi các bên liên quan đồng ý nhượng bộ nhằm tìm kiếm giải pháp chung trong một tình huống xung đột. Trong tiếng Anh, "compromise" có thể được sử dụng cả ở dạng danh từ và động từ. Tại Anh, "compromise" thường nghiêng về khía cạnh thỏa thuận, trong khi ở Mỹ, nó có thể mang nghĩa tiêu cực hơn liên quan đến việc từ bỏ nguyên tắc. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở bối cảnh văn hóa và cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
