Bản dịch của từ Concession trong tiếng Việt
Concession

Concession (Noun)
Quyền sử dụng đất hoặc tài sản khác cho một mục đích nhất định, được cấp phép bởi chính phủ, công ty hoặc tổ chức quản lý (ví dụ: cấp quyền khai thác, xây dựng, kinh doanh trên khu đất trong một thời gian hoặc theo điều kiện nhất định).
The right to use land or other property for a specified purpose, granted by a government, company, or other controlling body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sự giảm giá hoặc mức ưu đãi dành cho một nhóm người do tổ chức áp dụng (ví dụ: vé, học phí, phí dịch vụ được giảm cho học sinh, sinh viên, người cao tuổi, người có hoàn cảnh khó khăn).
A preferential allowance or rate given by an organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một điều hoặc quyền lợi được nhượng lại hoặc chấp nhận, thường do bên này nhượng bộ để đáp ứng yêu cầu của bên kia (ví dụ: nhượng bộ trong đàm phán, giảm giá, hoặc nhượng quyền).
A thing that is granted, especially in response to demands.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "concession" trong tiếng Anh có nghĩa là sự nhượng bộ hoặc sự nhượng quyền. Trong ngữ cảnh thương mại, nó có thể ám chỉ việc cấp quyền cho một công ty hoặc cá nhân để thực hiện hoạt động kinh doanh tại một khu vực cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về mặt nghĩa, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chính trị, "concession" có thể mang ý nghĩa rộng hơn liên quan đến các thỏa thuận chính trị hoặc xã hội.
Họ từ
Từ "concession" trong tiếng Anh có nghĩa là sự nhượng bộ hoặc sự nhượng quyền. Trong ngữ cảnh thương mại, nó có thể ám chỉ việc cấp quyền cho một công ty hoặc cá nhân để thực hiện hoạt động kinh doanh tại một khu vực cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự về mặt nghĩa, không có sự khác biệt lớn về phát âm hay hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh chính trị, "concession" có thể mang ý nghĩa rộng hơn liên quan đến các thỏa thuận chính trị hoặc xã hội.
