preferential
preferential (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về ưu tiên hoặc thiên vị; được đối xử đặc biệt hơn người khác, mang tính ưu đãi hoặc đặc quyền.
Of or involving preference or partiality constituting a favour or privilege.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của preferential (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
preferential ưu tiên | more preferential ưu tiên hơn | most preferential ưu tiên nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "preferential" mang nghĩa liên quan đến việc ưu tiên hoặc thiên vị một điều gì đó so với những điều khác. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như chính sách, quyền lợi, hoặc lựa chọn cá nhân. Về hình thức, trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm; người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn, trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết thứ hai.