Bản dịch của từ Preferential trong tiếng Việt

Preferential

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preferential (Adjective)

pɹɛfɚˈɛnʃl
pɹɛfɚˈɛntʃl
01

Thuộc về ưu tiên hoặc thiên vị; được đối xử đặc biệt hơn người khác, mang tính ưu đãi hoặc đặc quyền.

Of or involving preference or partiality constituting a favour or privilege.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ