Anh - Việt

Bản dịch của từ Preferential trong tiếng Việt

preferential

Adjective

preferential (Adjective)

/pɹɛfɚˈɛnʃl/
/pɹɛfɚˈɛntʃl/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về ưu tiên hoặc thiên vị; được đối xử đặc biệt hơn người khác, mang tính ưu đãi hoặc đặc quyền.

Of or involving preference or partiality constituting a favour or privilege.

Ví dụ
Cô ấy nhận được sự đối xử ưu tiên tại sự kiện xã hội.She received preferential treatment at the social event.
Chỗ ngồi ưu tiên đã được dành riêng cho khách mời VIP.The preferential seating was reserved for VIP guests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của preferential (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

preferential

ưu tiên

more preferential

ưu tiên hơn

most preferential

ưu tiên nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh