Bản dịch của từ Allowance trong tiếng Việt

Allowance

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allowance(Noun)

əlˈaʊn̩s
əlˈaʊn̩s
01

Một khoản tiền được trả định kỳ cho một người để trang trải nhu cầu hoặc chi phí cá nhân.

A sum of money paid regularly to a person to meet needs or expenses.

定期付款以满足个人需求或开支。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, “allowance” mang nghĩa là sự khoan dung, độ dung sai hoặc sự cho phép chịu đựng một mức sai số/khác biệt nhất định; tức là chấp nhận hoặc để cho điều gì đó tồn tại mà không phê phán hoặc không can thiệp nhiều.

Tolerance.

容忍,宽容

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Số lượng hoặc mức độ được phép sử dụng hoặc cấp theo quy định hoặc cho một mục đích nhất định (ví dụ: lượng thời gian, tiền, nguyên liệu được cho phép).

The amount of something that is permitted especially within a set of regulations or for a specified purpose.

允许的数量或程度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Allowance (Noun)

SingularPlural

Allowance

Allowances

Allowance(Verb)

əlˈaʊn̩s
əlˈaʊn̩s
01

Cho ai đó một khoản tiền định kỳ hoặc cố định để chi tiêu; cấp tiền tiêu vặt hoặc trợ cấp cho ai đó.

Give someone a sum of money as an allowance.

给某人定期的金钱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ