Bản dịch của từ Allowance trong tiếng Việt
Allowance

Allowance (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, “allowance” mang nghĩa là sự khoan dung, độ dung sai hoặc sự cho phép chịu đựng một mức sai số/khác biệt nhất định; tức là chấp nhận hoặc để cho điều gì đó tồn tại mà không phê phán hoặc không can thiệp nhiều.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Allowance (Verb)
Allowance (Noun)
Allowance (Noun Countable)
Sự cho phép chính thức hoặc sự khoan dung cho một cái gì đó.
Official permission or tolerance for something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
“Allowance” là từ tiếng Anh có nghĩa là khoản tiền hoặc quyền lợi được cấp cho một cá nhân để chi tiêu cho những mục đích cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, “allowance” thường dùng để chỉ tiền tiêu vặt mà cha mẹ cho con cái, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quyền được phép làm điều gì đó hoặc các khoản tiền trợ cấp khác. Sự khác biệt về ngữ âm giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở giọng điệu vùng miền hơn là phát âm khác biệt.
Họ từ
“Allowance” là từ tiếng Anh có nghĩa là khoản tiền hoặc quyền lợi được cấp cho một cá nhân để chi tiêu cho những mục đích cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, “allowance” thường dùng để chỉ tiền tiêu vặt mà cha mẹ cho con cái, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quyền được phép làm điều gì đó hoặc các khoản tiền trợ cấp khác. Sự khác biệt về ngữ âm giữa hai biến thể này chủ yếu nằm ở giọng điệu vùng miền hơn là phát âm khác biệt.
