Bản dịch của từ Tolerance trong tiếng Việt
Tolerance

Tolerance (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khả năng chịu đựng hoặc thích nghi khi tiếp xúc lâu dài với một chất (ví dụ: thuốc) hoặc với điều kiện môi trường mà không bị phản ứng xấu hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng.
The capacity to endure continued subjection to something such as a drug or environmental conditions without adverse reaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tolerance là khái niệm thể hiện sự chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt về quan điểm, văn hoá, và hành vi của người khác. Từ này không có sự khác biệt trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, được phát âm là /ˈtɒl.ə.rəns/ trong tiếng Anh Anh và /ˈtɑː.lər.əns/ trong tiếng Anh Mỹ. Tolerance thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội, chính trị và đạo đức, nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống hòa hợp trong xã hội đa dạng.
Họ từ
Tolerance là khái niệm thể hiện sự chấp nhận và tôn trọng sự khác biệt về quan điểm, văn hoá, và hành vi của người khác. Từ này không có sự khác biệt trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, được phát âm là /ˈtɒl.ə.rəns/ trong tiếng Anh Anh và /ˈtɑː.lər.əns/ trong tiếng Anh Mỹ. Tolerance thường được sử dụng trong các ngữ cảnh xã hội, chính trị và đạo đức, nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống hòa hợp trong xã hội đa dạng.
