Bản dịch của từ Environmental trong tiếng Việt

Environmental

AdjectiveNounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Environmental (Adjective)

ɪnvˌɑɪɹn̩mˈɛnl̩
ɪnvˌɑɪɹn̩mˈɛntl̩
01

Liên quan đến môi trường (tự nhiên hoặc xung quanh nơi con người sống), chẳng hạn các vấn đề, tác động hoặc yếu tố ảnh hưởng đến không khí, nước, đất và hệ sinh thái.

Pertaining to the environment.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Environmental (Noun)

ɪnvˌɑɪɹn̩mˈɛnl̩
ɪnvˌɑɪɹn̩mˈɛntl̩
01

(trong tin học) Các yếu tố liên quan đến môi trường vật lý nơi phần cứng hoạt động, ví dụ nhiệt độ phòng, độ ẩm, số giá/rack đặt thiết bị, hay độ thoáng khí — tức là mọi điều kiện vật lý ảnh hưởng đến hoạt động và độ bền của thiết bị.

(computing) Any factor relating to the physical environment in which hardware is operated, such as the room temperature or the number of racks used to hold equipment.

Ví dụ

Environmental (Adjective)

ɛnvˌaɪrəʊmˈɛntəl
ɛnˌvaɪroʊˈmɛntəɫ
01

Liên quan đến các yếu tố sinh thái hoặc môi trường.

Involving the ecological or environmental factors

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến môi trường.

Concerned with or affecting the environment

Ví dụ
03

Liên quan đến thế giới tự nhiên và tác động của hoạt động con người lên tình trạng của nó.

Relating to the natural world and the impact of human activity on its condition

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ