Bản dịch của từ Environmental trong tiếng Việt
Environmental

Environmental (Adjective)
Liên quan đến môi trường (tự nhiên hoặc xung quanh nơi con người sống), chẳng hạn các vấn đề, tác động hoặc yếu tố ảnh hưởng đến không khí, nước, đất và hệ sinh thái.
Pertaining to the environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Environmental (Noun)
(trong tin học) Các yếu tố liên quan đến môi trường vật lý nơi phần cứng hoạt động, ví dụ nhiệt độ phòng, độ ẩm, số giá/rack đặt thiết bị, hay độ thoáng khí — tức là mọi điều kiện vật lý ảnh hưởng đến hoạt động và độ bền của thiết bị.
(computing) Any factor relating to the physical environment in which hardware is operated, such as the room temperature or the number of racks used to hold equipment.
Environmental (Adjective)
Liên quan đến các yếu tố sinh thái hoặc môi trường.
Involving the ecological or environmental factors
Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến môi trường.
Concerned with or affecting the environment
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "environmental" xuất phát từ danh từ "environment", mang nghĩa liên quan đến môi trường và các yếu tố tự nhiên ảnh hưởng đến cuộc sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách nói và ngữ điệu có thể khác biệt. Trong tiếng Anh Mỹ, "environmental" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và chính sách môi trường, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể có thêm ý nghĩa liên quan đến các phong trào bảo tồn.
Họ từ
Từ "environmental" xuất phát từ danh từ "environment", mang nghĩa liên quan đến môi trường và các yếu tố tự nhiên ảnh hưởng đến cuộc sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách nói và ngữ điệu có thể khác biệt. Trong tiếng Anh Mỹ, "environmental" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và chính sách môi trường, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể có thêm ý nghĩa liên quan đến các phong trào bảo tồn.
