Bản dịch của từ Allowable trong tiếng Việt

Allowable

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allowable(Adjective)

əlˈaʊəbl
əlˈaʊəbl
01

Có thể chấp nhận về mặt lý trí hoặc lập luận; hợp lý, đáng được xem là đúng hoặc có khả năng đúng.

Intellectually admissible valid probable.

智力上可接受的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(cách dùng lỗi thời) mang ý khen ngợi, đáng ca tụng, đáng tán dương.

Obsolete Praiseworthy.

值得称赞的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có thể chấp nhận được; được phép; không bị coi là sai hoặc không phù hợp trong hoàn cảnh nhất định.

Permissible tolerable legitimate.

可允许的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Allowable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Allowable

Cho phép

More allowable

Cho phép nhiều hơn

Most allowable

Cho phép nhất

Allowable(Noun)

əlˈaʊəbl
əlˈaʊəbl
01

Số lượng hoặc hoạt động được phép; mức giới hạn mà ai đó có thể làm hoặc nhận mà không bị coi là vi phạm quy định.

A permitted amount or activity.

允许的数量或活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ