ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Legitimate
Lẽ phải hợp lý
It can be justified; reasonable.
可以辩解;合理的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tuân thủ pháp luật hoặc các quy định
Legal or according to the rules.
遵守法律或规章制度
Chính hãng hợp lệ
Valid; legitimate.
正品有效
Để hợp pháp hóa việc biện hộ
To legitimize or justify
为了使合法性得到合理证明