Anh - Việt

Bản dịch của từ Legitimate trong tiếng Việt

legitimate

AdjectiveVerb

legitimate (Adjective)

/lɪdʒˈɪtɪmˌeɪt/
/ˌɫɛˈdʒɪtəˌmeɪt/
AI

Nghĩa 01

Có thể bào chữa; hợp lý.

Justifiable reasonable

Ví dụ
Cuộc biểu tình là cách hợp lý để bày tỏ các vấn đề xã hội năm 2023.The protest was a legitimate way to express social concerns in 2023.
Việc phớt lờ các vấn đề xã hội như nghèo đói và giáo dục là không hợp lý.It is not legitimate to ignore social problems like poverty and education.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hợp pháp hoặc theo quy tắc.

Conforming to the law or to rules

Ví dụ
Chính phủ cấp giấy tờ hợp pháp để bỏ phiếu trong cuộc bầu cử 2020.The government issued a legitimate ID for voting in the 2020 election.
Không phải tất cả các cuộc biểu tình xã hội đều được pháp luật công nhận.Not all social protests are considered legitimate by the law.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hợp lệ; chính đáng.

Valid genuine

Ví dụ
Chính phủ đã cấp giấy tờ hợp lệ để bầu cử năm 2020.The government issued a legitimate ID for voting in 2020.
Không phải hồ sơ mạng xã hội nào cũng là hợp pháp và đáng tin cậy.Not every social media profile is legitimate and trustworthy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

legitimate (Verb)

/lɪdʒˈɪtɪmˌeɪt/
/ˌɫɛˈdʒɪtəˌmeɪt/
AI

Nghĩa 01

Làm cho hợp pháp; biện minh.

To make legitimate justify

Ví dụ
Chính phủ đã cố gắng hợp pháp hóa các chính sách xã hội mới năm 2022.The government tried to legitimate new social policies in 2022.
Họ đã không hợp pháp hóa các cải cách xã hội được đề xuất năm ngoái.They did not legitimate the social reforms proposed last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh