Bản dịch của từ Justifiable trong tiếng Việt
Justifiable

Justifiable (Adjective)
Có thể chứng minh là đúng hoặc hợp lý; có lý do chính đáng để làm hoặc tin vào điều đó.
Able to be shown to be right or reasonable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "justifiable" là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa có thể biện minh hoặc lý giải được. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức hoặc lý thuyết, khi cần chứng minh tính hợp lý của một hành động hay quyết định. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt lớn về hình thức hay cách phát âm, và được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh, đảm bảo tính chính xác và nhất quán trong giao tiếp học thuật.
Họ từ
Từ "justifiable" là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa có thể biện minh hoặc lý giải được. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức hoặc lý thuyết, khi cần chứng minh tính hợp lý của một hành động hay quyết định. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt lớn về hình thức hay cách phát âm, và được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh, đảm bảo tính chính xác và nhất quán trong giao tiếp học thuật.
