justifiable
justifiable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể chứng minh là đúng hoặc hợp lý; có lý do chính đáng để làm hoặc tin vào điều đó.
able to be shown to be right or reasonable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của justifiable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
justifiable có thể biện minh | more justifiable hợp lý hơn | most justifiable hợp lý nhất |
Kết hợp từ của justifiable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hợp lý về mặt đạo đức morally justifiable | Nhiều người tin rằng công việc từ thiện là hợp lý trong xã hội hôm nay. Many believe that charity work is morally justifiable in society today. |
có cơ sở về mặt thương mại commercially justifiable | Dự án công viên mới là hợp lý về mặt thương mại cho cộng đồng địa phương. The new park project is commercially justifiable for the local community. |
có cơ sở kinh tế hợp lý economically justifiable | Đầu tư vào công viên công cộng là hợp lý về kinh tế cho sức khỏe cộng đồng. Investing in public parks is economically justifiable for community health. |
hợp lý về mặt đạo đức ethically justifiable | Chính sách mới là hợp lý về đạo đức để cải thiện phúc lợi cộng đồng. The new policy is ethically justifiable for improving community welfare. |
hoàn toàn hợp lý perfectly justifiable | Nhiều người tin rằng các chương trình phúc lợi xã hội hoàn toàn hợp lý. Many believe that social welfare programs are perfectly justifiable for society. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "justifiable" là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa có thể biện minh hoặc lý giải được. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đạo đức hoặc lý thuyết, khi cần chứng minh tính hợp lý của một hành động hay quyết định. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt lớn về hình thức hay cách phát âm, và được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh, đảm bảo tính chính xác và nhất quán trong giao tiếp học thuật.