praiseworthy
Adjective
praiseworthy (Adjective)
/pɹˈeɪzwɝði/
/pɹˈeɪzwɝɹði/
AI
Nghĩa 01
Đáng được khen ngợi, xứng đáng nhận sự tán dương và đánh giá cao.
Deserving approval and admiration.
Ví dụ
Những nỗ lực đáng khen ngợi của cô ấy trong dịch vụ cộng đồng đã được mọi người công nhận.Her praiseworthy efforts in community service were recognized by everyone.
Không phải ai cũng công nhận những đóng góp đáng khen ngợi của tình nguyện viên đối với xã hội.Not everyone acknowledges the praiseworthy contributions of volunteers to society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "praiseworthy" được sử dụng để chỉ những hành động, phẩm chất hoặc thành tựu xứng đáng được khen ngợi và công nhận. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các bối cảnh trang trọng hoặc học thuật, còn trong tiếng Anh Mỹ thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Tóm lại, "praiseworthy" thể hiện sự ngưỡng mộ đối với đóng góp tích cực của một cá nhân hoặc tập thể.