Bản dịch của từ Praiseworthy trong tiếng Việt

Praiseworthy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Praiseworthy(Adjective)

pɹˈeɪzwɝði
pɹˈeɪzwɝɹði
01

Đáng được khen ngợi, xứng đáng nhận sự tán dương và đánh giá cao.

Deserving approval and admiration.

值得赞扬的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ