Bản dịch của từ Praiseworthy trong tiếng Việt
Praiseworthy

Praiseworthy (Adjective)
Đáng được khen ngợi, xứng đáng nhận sự tán dương và đánh giá cao.
Deserving approval and admiration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "praiseworthy" được sử dụng để chỉ những hành động, phẩm chất hoặc thành tựu xứng đáng được khen ngợi và công nhận. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các bối cảnh trang trọng hoặc học thuật, còn trong tiếng Anh Mỹ thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Tóm lại, "praiseworthy" thể hiện sự ngưỡng mộ đối với đóng góp tích cực của một cá nhân hoặc tập thể.
Họ từ
Từ "praiseworthy" được sử dụng để chỉ những hành động, phẩm chất hoặc thành tựu xứng đáng được khen ngợi và công nhận. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các bối cảnh trang trọng hoặc học thuật, còn trong tiếng Anh Mỹ thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Tóm lại, "praiseworthy" thể hiện sự ngưỡng mộ đối với đóng góp tích cực của một cá nhân hoặc tập thể.
