ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tolerable
Có thể chịu đựng nổi, chấp nhận được
It's acceptable.
可以忍受的,令人忍耐的
Chấp nhận được về chất lượng hoặc mức độ
Acceptable in terms of quality or level
质量或程度尚可
Có thể chịu đựng được
It is tolerable.
能够忍耐得住